GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mentor

The Word Family of "mentor"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ mentor ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ hoạt động (mentorship) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmentor
Động từmentor
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
mentor
/ˈmentɔː(r)/
người cố vấn, người hướng dẫn
Động từ
mentor
/ˈmentɔː(r)/
làm cố vấn, kèm cặp
Danh từ
mentorship
/ˈmentɔːʃɪp/
sự cố vấn, mối quan hệ cố vấn - kèm cặp
2

Sơ đồ họ từ

mentor
Danh từmentorgốc
Động từmentorgốc
Danh từmentorship+ -ship
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmentor/ˈmentɔː(r)/

người cố vấn, người hướng dẫn

chỉ người có kinh nghiệm, giúp đỡ và tư vấn cho người ít kinh nghiệm hơn trong công việc hoặc cuộc sống.

Her mentor helped her build a career in tech.

Người cố vấn của cô ấy đã giúp cô xây dựng sự nghiệp trong ngành công nghệ.

Động từmentor/ˈmentɔː(r)/

làm cố vấn, kèm cặp

diễn tả việc hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm cho người khác trong thời gian dài; đi với mentor sb.

She mentors young entrepreneurs in her free time.

Cô ấy làm cố vấn cho các doanh nhân trẻ trong thời gian rảnh.

Danh từmentorship/ˈmentɔːʃɪp/

sự cố vấn, mối quan hệ cố vấn - kèm cặp

không đếm được, chỉ mối quan hệ hoặc chương trình cố vấn nói chung (a mentorship programme).

The company offers a mentorship programme for new staff.

Công ty cung cấp chương trình cố vấn cho nhân viên mới.

4

Cụm từ thường gặp

find a mentor
tìm một người cố vấn
mentor sb in sth
cố vấn cho ai về điều gì
a mentorship programme
một chương trình cố vấn
act as a mentor
đóng vai trò người cố vấn
offer mentorship
cung cấp sự cố vấn, hỗ trợ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mentor trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He mentorships young students.→✓ He mentors young students.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng mentors, không dùng danh từ mentorship.

✗ The programme offers good mentor.→✓ The programme offers good mentorship.

Chỉ mối quan hệ/hoạt động cố vấn nói chung → dùng mentorship, không dùng mentor (chỉ người cụ thể).

✗ She is my mentorship at work.→✓ She is my mentor at work.

Chỉ một người cụ thể → dùng mentor, không dùng mentorship (khái niệm trừu tượng).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mentor#Danh từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS