Họ từ mentor
The Word Family of "mentor"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ mentor ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ hoạt động (mentorship) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mentor /ˈmentɔː(r)/ | người cố vấn, người hướng dẫn | |
| Động từ | mentor /ˈmentɔː(r)/ | làm cố vấn, kèm cặp | |
| Danh từ | mentorship /ˈmentɔːʃɪp/ | sự cố vấn, mối quan hệ cố vấn - kèm cặp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người cố vấn, người hướng dẫn
chỉ người có kinh nghiệm, giúp đỡ và tư vấn cho người ít kinh nghiệm hơn trong công việc hoặc cuộc sống.
Her mentor helped her build a career in tech.
Người cố vấn của cô ấy đã giúp cô xây dựng sự nghiệp trong ngành công nghệ.
làm cố vấn, kèm cặp
diễn tả việc hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm cho người khác trong thời gian dài; đi với mentor sb.
She mentors young entrepreneurs in her free time.
Cô ấy làm cố vấn cho các doanh nhân trẻ trong thời gian rảnh.
sự cố vấn, mối quan hệ cố vấn - kèm cặp
không đếm được, chỉ mối quan hệ hoặc chương trình cố vấn nói chung (a mentorship programme).
The company offers a mentorship programme for new staff.
Công ty cung cấp chương trình cố vấn cho nhân viên mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mentor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng mentors, không dùng danh từ mentorship.
Chỉ mối quan hệ/hoạt động cố vấn nói chung → dùng mentorship, không dùng mentor (chỉ người cụ thể).
Chỉ một người cụ thể → dùng mentor, không dùng mentorship (khái niệm trừu tượng).
