GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mellifluous

The Word Family of "mellifluous"

Ba dạng của cùng một gốc: mellifluousness (danh từ), mellifluous (tính từ) và mellifluously (trạng từ) — cùng diễn tả âm thanh du dương, êm tai, ngọt ngào.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmellifluousness
Động từ–
Tính từmellifluous
Trạng từmellifluously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
mellifluousness
/məˈlɪfluəsnəs/
tính du dương, êm tai của âm thanh
Tính từ
mellifluous
/məˈlɪfluəs/
du dương, êm tai, ngọt ngào (giọng nói, âm nhạc)
Trạng từ
mellifluously
/məˈlɪfluəsli/
một cách du dương, êm tai
2

Sơ đồ họ từ

mellifluous
Danh từmellifluousness+ -ness
Tính từmellifluousgốc + -ous
Trạng từmellifluously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmellifluousness/məˈlɪfluəsnəs/

tính du dương, êm tai của âm thanh

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện khi mô tả chất giọng hoặc âm nhạc.

The mellifluousness of her voice captivated the audience.

Sự du dương trong giọng nói của cô ấy đã mê hoặc khán giả.

Tính từmellifluous/məˈlɪfluəs/

du dương, êm tai, ngọt ngào (giọng nói, âm nhạc)

mô tả giọng nói hoặc âm thanh nghe rất êm tai, trôi chảy như dòng mật ong (từ gốc Latin "mel" là mật ong).

He has a deep, mellifluous voice perfect for narration.

Anh ấy có giọng nói trầm, du dương rất phù hợp để lồng tiếng.

Trạng từmellifluously/məˈlɪfluəsli/

một cách du dương, êm tai

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách nói hoặc hát với âm điệu êm ái, trôi chảy.

She sang mellifluously throughout the concert.

Cô ấy hát một cách du dương suốt buổi hòa nhạc.

4

Cụm từ thường gặp

a mellifluous voice
một giọng nói du dương
speak mellifluously
nói một cách du dương, êm tai
mellifluous tones
âm điệu du dương, ngọt ngào
the mellifluousness of the melody
sự du dương của giai điệu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mellifluous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His voice was full of mellifluous.→✓ His voice was mellifluous.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ mellifluous trực tiếp, không cần cấu trúc full of.

✗ She sang mellifluous during the show.→✓ She sang mellifluously during the show.

Bổ nghĩa cho động từ sang cần trạng từ mellifluously, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mellifluous#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS