Họ từ mellifluous
The Word Family of "mellifluous"
Ba dạng của cùng một gốc: mellifluousness (danh từ), mellifluous (tính từ) và mellifluously (trạng từ) — cùng diễn tả âm thanh du dương, êm tai, ngọt ngào.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mellifluousness /məˈlɪfluəsnəs/ | tính du dương, êm tai của âm thanh | |
| Tính từ | mellifluous /məˈlɪfluəs/ | du dương, êm tai, ngọt ngào (giọng nói, âm nhạc) | |
| Trạng từ | mellifluously /məˈlɪfluəsli/ | một cách du dương, êm tai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính du dương, êm tai của âm thanh
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện khi mô tả chất giọng hoặc âm nhạc.
The mellifluousness of her voice captivated the audience.
Sự du dương trong giọng nói của cô ấy đã mê hoặc khán giả.
du dương, êm tai, ngọt ngào (giọng nói, âm nhạc)
mô tả giọng nói hoặc âm thanh nghe rất êm tai, trôi chảy như dòng mật ong (từ gốc Latin "mel" là mật ong).
He has a deep, mellifluous voice perfect for narration.
Anh ấy có giọng nói trầm, du dương rất phù hợp để lồng tiếng.
một cách du dương, êm tai
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách nói hoặc hát với âm điệu êm ái, trôi chảy.
She sang mellifluously throughout the concert.
Cô ấy hát một cách du dương suốt buổi hòa nhạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mellifluous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ mellifluous trực tiếp, không cần cấu trúc full of.
Bổ nghĩa cho động từ sang cần trạng từ mellifluously, không dùng tính từ.
