GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ meet

The Word Family of "meet"

Động từDanh từ

Từ gốc meet có hai dạng phổ biến nhất: động từ *meet* và danh từ *meeting* — cả hai đều thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
meet
/miːt/
gặp gỡ; đáp ứng; tiếp đón
Danh từ
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp; buổi gặp mặt
2

Sơ đồ họ từ

meet
Động từmeetgốc
Danh từmeeting+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmeet/miːt/

gặp gỡ; đáp ứng; tiếp đón

Bất quy tắc: *meet – met – met*. Ba nghĩa chính: (1) gặp ai lần đầu (*Nice to meet you*); (2) gặp lại theo hẹn (*meet a friend*); (3) đáp ứng yêu cầu (*meet a deadline / requirements*).

We first met at a conference in Hanoi two years ago.

Chúng tôi gặp nhau lần đầu tại một hội nghị ở Hà Nội hai năm trước.

Danh từmeeting/ˈmiːtɪŋ/

cuộc họp; buổi gặp mặt

Đếm được: *have a meeting*, *attend a meeting*, *call a meeting*. Phân biệt *meeting* (có mục đích cụ thể, thường là công việc) với *get-together* (gặp mặt thân mật).

The team has a weekly meeting every Monday morning.

Nhóm có một cuộc họp hàng tuần vào mỗi sáng thứ Hai.

4

Cụm từ thường gặp

have / attend a meeting
có / tham dự một cuộc họp
meet a deadline
hoàn thành đúng hạn chót
meet requirements
đáp ứng yêu cầu
nice to meet you
rất vui được gặp bạn
call a meeting
triệu tập cuộc họp
meet halfway
đáp ứng nhau một nửa, nhượng bộ
5

Lỗi thường gặp

I have meet her before.I have met her before.

*Meet* bất quy tắc — quá khứ phân từ là *met*, không phải *meet*.

We meeted at the café.We met at the café.

Quá khứ đơn của *meet* là *met*, không phải *meeted*.

Nice to meet you again.Nice to see you again.

*Nice to meet you* chỉ dùng khi gặp lần đầu; khi gặp lại dùng *Nice to see you again*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS