Họ từ meet
The Word Family of "meet"
Từ gốc meet có hai dạng phổ biến nhất: động từ *meet* và danh từ *meeting* — cả hai đều thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | meet /miːt/ | gặp gỡ; đáp ứng; tiếp đón | |
| Danh từ | meeting /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp; buổi gặp mặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gặp gỡ; đáp ứng; tiếp đón
Bất quy tắc: *meet – met – met*. Ba nghĩa chính: (1) gặp ai lần đầu (*Nice to meet you*); (2) gặp lại theo hẹn (*meet a friend*); (3) đáp ứng yêu cầu (*meet a deadline / requirements*).
We first met at a conference in Hanoi two years ago.
Chúng tôi gặp nhau lần đầu tại một hội nghị ở Hà Nội hai năm trước.
cuộc họp; buổi gặp mặt
Đếm được: *have a meeting*, *attend a meeting*, *call a meeting*. Phân biệt *meeting* (có mục đích cụ thể, thường là công việc) với *get-together* (gặp mặt thân mật).
The team has a weekly meeting every Monday morning.
Nhóm có một cuộc họp hàng tuần vào mỗi sáng thứ Hai.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Meet* bất quy tắc — quá khứ phân từ là *met*, không phải *meet*.
Quá khứ đơn của *meet* là *met*, không phải *meeted*.
*Nice to meet you* chỉ dùng khi gặp lần đầu; khi gặp lại dùng *Nice to see you again*.
