GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ medicine

The Word Family of "medicine"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ medicine ở dạng danh từ, động từ (medicate), tính từ (medical) và trạng từ (medically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmedicine
Động từmedicate
Tính từmedical
Trạng từmedically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
medicine
/ˈmedsn/
y học; thuốc
Động từ
medicate
/ˈmedɪkeɪt/
dùng thuốc điều trị
Tính từ
medical
/ˈmedɪkl/
thuộc về y học, y tế
Trạng từ
medically
/ˈmedɪkli/
về mặt y học, y tế
2

Sơ đồ họ từ

medicine
Danh từmedicinegốc
Động từmedicate+ -ate
Tính từmedical+ -al
Trạng từmedically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmedicine/ˈmedsn/

y học; thuốc

không đếm được khi chỉ ngành y học (study medicine); đếm được/không đếm được khi chỉ thuốc uống (take medicine).

She is studying medicine at university.

Cô ấy đang học y khoa ở trường đại học.

Động từmedicate/ˈmedɪkeɪt/

dùng thuốc điều trị

diễn tả việc cho ai đó (hoặc bản thân) uống thuốc để điều trị bệnh; thường ở dạng bị động (be medicated).

He is currently medicated for anxiety.

Anh ấy hiện đang dùng thuốc để điều trị chứng lo âu.

Tính từmedical/ˈmedɪkl/

thuộc về y học, y tế

mô tả các vấn đề, thiết bị, dịch vụ liên quan đến chăm sóc sức khỏe (medical care, medical staff).

He needs urgent medical attention.

Anh ấy cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.

Trạng từmedically/ˈmedɪkli/

về mặt y học, y tế

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ khía cạnh liên quan đến y học của một sự việc.

The treatment is medically approved.

Phương pháp điều trị này được chấp thuận về mặt y học.

4

Cụm từ thường gặp

study/practice medicine
học/hành nghề y
take medicine
uống thuốc
be medicated for sth
được điều trị bằng thuốc cho bệnh gì
medical attention/treatment
sự chăm sóc/điều trị y tế
medically proven
được chứng minh về mặt y học
alternative medicine
y học thay thế
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của medicine trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He works in medical.→✓ He works in medicine.

Sau giới từ 'in' chỉ ngành nghề cần danh từ → dùng medicine, không dùng tính từ medical.

✗ She has a medicine problem with her heart.→✓ She has a medical problem with her heart.

Trước danh từ 'problem' để mô tả tính chất → dùng tính từ medical, không dùng danh từ medicine.

✗ This drug is medical approved.→✓ This drug is medically approved.

Bổ nghĩa cho tính từ approved → dùng trạng từ medically, không dùng tính từ medical.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#medicine#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS