Họ từ measure
The Word Family of "measure"
Từ gốc measure có bốn dạng: động từ *measure*, danh từ *measurement*, tính từ *measurable* và trạng từ *measurably* — đặc biệt hữu ích trong ngữ cảnh khoa học, kinh doanh và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | measure /ˈmeʒə/ | đo, đo lường; đánh giá | |
| Danh từ | measurement /ˈmeʒəmənt/ | phép đo, số đo; cách đo lường | |
| Tính từ | measurable /ˈmeʒərəbl/ | có thể đo được, có thể nhận thấy rõ | |
| Trạng từ | measurably /ˈmeʒərəbli/ | một cách đáng kể, có thể nhận ra rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đo, đo lường; đánh giá
Dùng để chỉ hành động xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ. Cũng nghĩa bóng là đánh giá: *measure success* (đánh giá thành công).
Can you measure the length of this table for me?
Bạn có thể đo chiều dài của cái bàn này cho tôi không?
phép đo, số đo; cách đo lường
Đếm được khi chỉ một lần đo hoặc một số đo cụ thể (*take measurements*). Không đếm được khi chỉ hệ thống đo nói chung.
Take accurate measurements before buying furniture.
Hãy đo đạc chính xác trước khi mua đồ nội thất.
có thể đo được, có thể nhận thấy rõ
Mô tả điều có thể định lượng hoặc quan sát được. Trong mục tiêu học thuật/kinh doanh, *measurable* là một trong năm tiêu chí SMART.
Set measurable goals so you can track your progress.
Đặt ra mục tiêu có thể đo lường được để bạn có thể theo dõi tiến độ.
một cách đáng kể, có thể nhận ra rõ ràng
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ so sánh, chỉ mức độ thay đổi đủ lớn để đo được.
Air quality has measurably improved since the new regulations.
Chất lượng không khí đã cải thiện đáng kể kể từ khi có các quy định mới.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi chỉ các số đo cụ thể (chiều dài, rộng, cao), dùng *measurements* (số nhiều), không dùng *measure*.
Cần tính từ *measurable* để bổ nghĩa cho danh từ *results*.
*Measure* không dùng với *that-clause* chỉ kết quả trực tiếp; cần cấu trúc khác.
