GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mean

The Word Family of "mean"

Một gốc từ, bốn dạng. Mean vừa là động từ (nghĩa là, có ý muốn nói) vừa là tính từ đồng âm (keo kiệt, xấu tính), cùng danh từ meaning (ý nghĩa) và trạng từ meanly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmeaning
Động từmean
Tính từmean
Trạng từmeanly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
mean
/miːn/
có nghĩa là, muốn nói
Danh từ
meaning
/ˈmiːnɪŋ/
ý nghĩa
Tính từ
mean
/miːn/
keo kiệt, bủn xỉn; ác ý, xấu tính
Trạng từ
meanly
/ˈmiːnli/
một cách keo kiệt, ác ý
2

Sơ đồ họ từ

mean
Động từmeangốc
Danh từmeaning+ -ing
Tính từmeangốc (chuyển loại)
Trạng từmeanly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmean/miːn/

có nghĩa là, muốn nói

động từ bất quy tắc (mean – meant – meant), thường theo sau là tân ngữ hoặc mệnh đề chỉ nội dung muốn diễn đạt.

What does this word mean?

Từ này có nghĩa là gì?

Danh từmeaning/ˈmiːnɪŋ/

ý nghĩa

danh từ đếm được, chỉ nội dung mà một từ, câu nói hay hành động muốn truyền đạt.

The meaning of the word is unclear.

Ý nghĩa của từ này không rõ ràng.

Tính từmean/miːn/

keo kiệt, bủn xỉn; ác ý, xấu tính

từ đồng âm khác nghĩa với động từ mean; mô tả người keo kiệt về tiền bạc hoặc cư xử không tốt với người khác.

Don't be so mean to your sister.

Đừng đối xử tệ với em gái con như vậy.

Trạng từmeanly/ˈmiːnli/

một cách keo kiệt, ác ý

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành xử keo kiệt hoặc thiếu tử tế.

He acted meanly towards his classmates.

Cậu ấy đã cư xử tệ bạc với các bạn cùng lớp.

4

Cụm từ thường gặp

mean sth by sth
có ý gì khi nói điều gì
the meaning of life
ý nghĩa cuộc sống
be mean to sb
đối xử tệ với ai
a mean trick
một trò ác ý, xấu chơi
mean well
có ý tốt
hidden meaning
ý nghĩa ẩn giấu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mean trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I mean it serious.→✓ I mean it seriously.

Bổ nghĩa cho động từ mean cần trạng từ seriously, không dùng tính từ.

✗ She is very mean person.→✓ She is a very mean person.

Thiếu mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít 'person'.

✗ What means this word?→✓ What does this word mean?

Mean là động từ thường, câu hỏi cần trợ động từ 'does', không đảo ngữ như động từ 'to be'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mean#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS