Họ từ maximise
The Word Family of "maximise"
Từ gốc *maximise* mở rộng thành ba dạng chính: động từ *maximise*, danh từ / tính từ *maximum* — bộ từ thiết yếu khi nói về tối ưu hóa và đạt mức cao nhất trong kinh doanh, khoa học và cuộc sống.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | maximise /ˈmæksɪmaɪz/ | tối đa hóa, đạt mức cao nhất có thể | |
| Danh từ | maximum /ˈmæksɪməm/ | mức tối đa, giá trị cao nhất | |
| Tính từ | maximum /ˈmæksɪməm/ | tối đa, cao nhất có thể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tối đa hóa, đạt mức cao nhất có thể
Dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó đạt mức cao nhất có thể. Tân ngữ thường là *profit*, *efficiency*, *potential*, *impact*.
The company is trying to maximise its profits.
Công ty đang cố gắng tối đa hóa lợi nhuận của mình.
mức tối đa, giá trị cao nhất
Chỉ giới hạn hoặc mức cao nhất có thể đạt được. Số nhiều là *maxima* (khoa học) hoặc *maximums* (thông dụng). Dùng với *at a maximum*, *to the maximum*.
The maximum speed on this road is 60 km/h.
Tốc độ tối đa trên con đường này là 60 km/h.
tối đa, cao nhất có thể
Cùng hình thức với danh từ, đứng trước danh từ để chỉ mức giới hạn cao nhất. Ví dụ: *maximum capacity*, *maximum sentence*.
Please use the space to its maximum capacity.
Vui lòng sử dụng không gian đến hết công suất tối đa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Maximum* là danh từ/tính từ; động từ cần dùng là *maximise* (hoặc *maximize* theo tiếng Anh Mỹ).
*Maximum* thường đứng trước danh từ như một tính từ, hoặc dùng cụm *a maximum of + số* để chỉ giới hạn.
*Maximise* cần tân ngữ trực tiếp là thứ được tối đa hóa, không dùng với *to do*.
