Họ từ matter
The Word Family of "matter"
Từ matter vừa là danh từ vừa là động từ với những nghĩa rất phổ biến ở A2: *vấn đề* và *quan trọng* — cần nắm rõ để không nhầm lẫn khi sử dụng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | matter /ˈmætə/ | vấn đề, sự việc; chất liệu, vật chất | |
| Động từ | matter /ˈmætə/ | quan trọng, có ý nghĩa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vấn đề, sự việc; chất liệu, vật chất
Đếm được khi chỉ vấn đề cụ thể: *a serious matter*, *business matters*. Cụm *What's the matter?* (Có chuyện gì vậy?) và *as a matter of fact* (thực ra) rất hay gặp.
We need to discuss an important matter before the meeting.
Chúng ta cần thảo luận về một vấn đề quan trọng trước cuộc họp.
quan trọng, có ý nghĩa
Thường dùng ở dạng phủ định (*it doesn't matter*) hoặc câu hỏi (*does it matter?*). Là stative verb — không dùng thể tiếp diễn. Chủ ngữ thường là *it* hoặc mệnh đề.
It doesn't matter what you wear; just come to the party.
Không quan trọng bạn mặc gì; cứ đến bữa tiệc thôi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Matter* là stative verb — không dùng thể tiếp diễn.
Đây là cụm cố định — thường dùng dạng rút gọn *What's the matter?* trong giao tiếp thông thường.
Trong câu này *thing* tự nhiên hơn *matter*; *matter* thường gợi vấn đề cụ thể cần giải quyết.
