Họ từ matriculate
The Word Family of "matriculate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ matriculate ở dạng động từ (matriculate) và danh từ (matriculation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | matriculate /məˈtrɪkjuleɪt/ | ghi danh nhập học (đại học) | |
| Danh từ | matriculation /məˌtrɪkjuˈleɪʃn/ | sự ghi danh nhập học, lễ nhập học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ghi danh nhập học (đại học)
dùng trong ngữ cảnh học thuật trang trọng, chỉ việc chính thức được nhận và đăng ký vào một trường đại học.
She matriculated at Oxford in 2020.
Cô ấy đã ghi danh nhập học tại Oxford năm 2020.
sự ghi danh nhập học, lễ nhập học
danh từ trừu tượng, chỉ quá trình hoặc buổi lễ chính thức ghi danh vào trường đại học.
Matriculation day marks the official start of university life.
Ngày nhập học chính thức đánh dấu sự bắt đầu cuộc sống đại học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của matriculate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → cần danh từ matriculation làm định ngữ, không dùng động từ matriculate.
Cần động từ chia thì quá khứ → matriculated, không dùng danh từ matriculation.

