GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ master

The Word Family of "master"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ master ở dạng danh từ, động từ, tính từ (masterful) và trạng từ (masterfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmaster
Động từmaster
Tính từmasterful
Trạng từmasterfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
master
/ˈmɑːstər/
bậc thầy, ông chủ, thạc sĩ
Động từ
master
/ˈmɑːstər/
làm chủ, thành thạo
Tính từ
masterful
/ˈmɑːstəfl/
tài giỏi, điêu luyện
Trạng từ
masterfully
/ˈmɑːstəfli/
một cách điêu luyện
2

Sơ đồ họ từ

master
Danh từmastergốc
Động từmastergốc (chuyển loại)
Tính từmasterful+ -ful
Trạng từmasterfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmaster/ˈmɑːstər/

bậc thầy, ông chủ, thạc sĩ

chỉ người giỏi vượt trội trong một lĩnh vực, hoặc dùng trong "Master's degree" (bằng thạc sĩ).

She is a master of persuasion.

Cô ấy là bậc thầy về thuyết phục.

Động từmaster/ˈmɑːstər/

làm chủ, thành thạo

cần tân ngữ, thường dùng cho việc học một kỹ năng hoặc ngôn ngữ đến mức thành thạo.

It took years to master the piano.

Phải mất nhiều năm mới có thể chơi piano thành thạo.

Tính từmasterful/ˈmɑːstəfl/

tài giỏi, điêu luyện

mô tả kỹ năng hoặc phong cách điều khiển tự tin, thành thạo.

He gave a masterful performance.

Anh ấy đã có một màn trình diễn điêu luyện.

Trạng từmasterfully/ˈmɑːstəfli/

một cách điêu luyện

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện việc gì tài tình, tự tin.

She handled the crisis masterfully.

Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách tài tình.

4

Cụm từ thường gặp

master a skill
thành thạo một kỹ năng
a master of ceremonies
người dẫn chương trình
a masterful performance
một màn trình diễn điêu luyện
master's degree
bằng thạc sĩ
handle sth masterfully
xử lý việc gì một cách điêu luyện
master the art of
làm chủ nghệ thuật của việc gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của master trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very master at cooking.→✓ He has mastered cooking.

master là danh từ/động từ, không dùng như tính từ sau "very"; dùng động từ master hoặc tính từ skilled.

✗ She performed masterful.→✓ She performed masterfully.

Bổ nghĩa cho động từ performed cần trạng từ (masterfully), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#master#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS