Họ từ marry
The Word Family of "marry"
Một gốc từ, ba dạng: marry (động từ), marriage (danh từ) và married (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | marry /ˈmæri/ | kết hôn, cưới | |
| Danh từ | marriage /ˈmærɪdʒ/ | hôn nhân, cuộc hôn nhân | |
| Tính từ | married /ˈmærid/ | đã kết hôn, đã có gia đình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kết hôn, cưới
không cần giới từ with: marry sb (không phải marry with sb).
She married her childhood friend.
Cô ấy đã kết hôn với người bạn thời thơ ấu.
hôn nhân, cuộc hôn nhân
không đếm được khi nói về khái niệm hôn nhân, đếm được khi nói về một cuộc hôn nhân cụ thể (a happy marriage).
They have a long and happy marriage.
Họ có một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc.
đã kết hôn, đã có gia đình
thường đi với married to sb, không dùng married with sb.
She has been married to him for ten years.
Cô ấy đã kết hôn với anh ấy được mười năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của marry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ marry không cần giới từ with, dùng trực tiếp marry sb.
Sau to be cần tính từ/quá khứ phân từ (married), không dùng động từ nguyên mẫu (marry).
Cần danh từ (marriage), không dùng động từ (marry).
