GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mark

The Word Family of "mark"

Một gốc từ, bốn dạng. Mark là danh từ (dấu, điểm số), động từ (đánh dấu, chấm điểm), tính từ marked (rõ rệt) và trạng từ markedly (một cách rõ rệt) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmark
Động từmark
Tính từmarked
Trạng từmarkedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
mark
/mɑːrk/
dấu, vết; điểm số
Động từ
mark
/mɑːrk/
đánh dấu; chấm điểm
Tính từ
marked
/mɑːrkt/
rõ rệt, đáng chú ý
Trạng từ
markedly
/ˈmɑːrkɪdli/
một cách rõ rệt, đáng kể
2

Sơ đồ họ từ

mark
Danh từmarkgốc
Động từmarkgốc
Tính từmarked+ -ed
Trạng từmarkedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmark/mɑːrk/

dấu, vết; điểm số

Đếm được (a mark / marks); nghĩa 1 là vết/dấu hiệu, nghĩa 2 (Anh-Anh) là điểm số học tập.

There's a mark on your shirt.

Có một vết bẩn trên áo của bạn.

Động từmark/mɑːrk/

đánh dấu; chấm điểm

'Mark sth' = đánh dấu lên vật gì, hoặc chấm điểm bài kiểm tra (Anh-Anh, tương đương 'grade' Anh-Mỹ).

The teacher marked all the tests over the weekend.

Cô giáo đã chấm hết bài kiểm tra vào cuối tuần.

Tính từmarked/mɑːrkt/

rõ rệt, đáng chú ý

Mô tả sự khác biệt/thay đổi rõ ràng, dễ nhận thấy, ví dụ 'a marked improvement'.

There has been a marked improvement in her English.

Đã có một sự tiến bộ rõ rệt trong tiếng Anh của cô ấy.

Trạng từmarkedly/ˈmɑːrkɪdli/

một cách rõ rệt, đáng kể

Bổ nghĩa cho động từ/tính từ để nhấn mạnh mức độ thay đổi rõ ràng.

Sales have increased markedly this year.

Doanh số đã tăng đáng kể trong năm nay.

4

Cụm từ thường gặp

leave a mark
để lại một dấu vết
mark an exam
chấm một bài thi
a marked difference
một sự khác biệt rõ rệt
improve markedly
tiến bộ một cách rõ rệt
high / low marks
điểm cao / thấp
mark the occasion
đánh dấu một dịp/sự kiện
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mark trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She marks the exam yesterday.→✓ She marked the exam yesterday.

Cần chia động từ ở thì quá khứ '-ed' vì có 'yesterday'.

✗ It is a mark improvement.→✓ It is a marked improvement.

Cần tính từ 'marked' (rõ rệt), không dùng danh từ 'mark' để bổ nghĩa cho danh từ khác.

✗ Sales increased mark this year.→✓ Sales increased markedly this year.

Cần trạng từ 'markedly' để bổ nghĩa cho động từ 'increased', không dùng danh từ 'mark'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mark#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS