Họ từ mark
The Word Family of "mark"
Một gốc từ, bốn dạng. Mark là danh từ (dấu, điểm số), động từ (đánh dấu, chấm điểm), tính từ marked (rõ rệt) và trạng từ markedly (một cách rõ rệt) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mark /mɑːrk/ | dấu, vết; điểm số | |
| Động từ | mark /mɑːrk/ | đánh dấu; chấm điểm | |
| Tính từ | marked /mɑːrkt/ | rõ rệt, đáng chú ý | |
| Trạng từ | markedly /ˈmɑːrkɪdli/ | một cách rõ rệt, đáng kể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dấu, vết; điểm số
Đếm được (a mark / marks); nghĩa 1 là vết/dấu hiệu, nghĩa 2 (Anh-Anh) là điểm số học tập.
There's a mark on your shirt.
Có một vết bẩn trên áo của bạn.
đánh dấu; chấm điểm
'Mark sth' = đánh dấu lên vật gì, hoặc chấm điểm bài kiểm tra (Anh-Anh, tương đương 'grade' Anh-Mỹ).
The teacher marked all the tests over the weekend.
Cô giáo đã chấm hết bài kiểm tra vào cuối tuần.
rõ rệt, đáng chú ý
Mô tả sự khác biệt/thay đổi rõ ràng, dễ nhận thấy, ví dụ 'a marked improvement'.
There has been a marked improvement in her English.
Đã có một sự tiến bộ rõ rệt trong tiếng Anh của cô ấy.
một cách rõ rệt, đáng kể
Bổ nghĩa cho động từ/tính từ để nhấn mạnh mức độ thay đổi rõ ràng.
Sales have increased markedly this year.
Doanh số đã tăng đáng kể trong năm nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mark trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở thì quá khứ '-ed' vì có 'yesterday'.
Cần tính từ 'marked' (rõ rệt), không dùng danh từ 'mark' để bổ nghĩa cho danh từ khác.
Cần trạng từ 'markedly' để bổ nghĩa cho động từ 'increased', không dùng danh từ 'mark'.
