GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ marginalise

The Word Family of "marginalise"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ marginalise có bốn dạng: động từ *marginalise*, danh từ *marginalisation*, tính từ *marginal* và trạng từ *marginally*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa gạt ra ngoài lề trong văn phong học thuật xã hội.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
marginalise
/ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/
gạt ra ngoài lề, đẩy ra ngoài xã hội
Danh từ
marginalisation
/ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/
sự gạt ra ngoài lề, quá trình bị loại trừ khỏi xã hội
Tính từ
marginal
/ˈmɑːdʒɪnl/
ngoại vi, không đáng kể; ở bên lề
Trạng từ
marginally
/ˈmɑːdʒɪnəli/
chỉ một chút, không đáng kể
2

Sơ đồ họ từ

marginalise
Động từmarginalisegốc
Danh từmarginalisation+ -ation
Tính từmarginalgốc tính từ
Trạng từmarginally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmarginalise/ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/

gạt ra ngoài lề, đẩy ra ngoài xã hội

Chỉ hành động khiến ai hoặc nhóm nào bị đẩy ra ngoài rìa xã hội, không được tham gia vào các hoạt động hoặc quyết định chính thống. Cũng viết là *marginalize* (Anh-Mỹ).

The policy has further marginalised already vulnerable communities.

Chính sách đó đã tiếp tục đẩy các cộng đồng vốn đã dễ bị tổn thương ra ngoài lề xã hội.

Danh từmarginalisation/ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/

sự gạt ra ngoài lề, quá trình bị loại trừ khỏi xã hội

Danh từ trừu tượng chỉ quá trình hoặc trạng thái bị đẩy ra ngoài rìa xã hội. Dùng phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học và nhân quyền.

Social marginalisation can lead to poverty and poor mental health.

Sự gạt ra ngoài lề xã hội có thể dẫn đến nghèo đói và sức khỏe tâm thần kém.

Tính từmarginal/ˈmɑːdʒɪnl/

ngoại vi, không đáng kể; ở bên lề

Mô tả điều gì ở vị trí ngoại vi hoặc có tầm quan trọng nhỏ. Trong kinh tế học, *marginal* có nghĩa kỹ thuật riêng (chi phí/lợi ích cận biên).

The improvement in sales was marginal compared to last year.

Sự cải thiện doanh thu không đáng kể so với năm ngoái.

Trạng từmarginally/ˈmɑːdʒɪnəli/

chỉ một chút, không đáng kể

Diễn đạt rằng sự khác biệt hoặc thay đổi là rất nhỏ, ở mức độ ranh giới.

The second candidate scored marginally better on the test.

Ứng viên thứ hai đạt điểm cao hơn một chút trong bài kiểm tra.

4

Cụm từ thường gặp

marginalise a group / community
gạt một nhóm / cộng đồng ra ngoài lề
social marginalisation
sự gạt ra ngoài lề xã hội
marginal improvement / difference
sự cải thiện / khác biệt không đáng kể
marginally better / higher
tốt hơn / cao hơn một chút
economically marginalised
bị gạt ra lề về mặt kinh tế
marginal cost / benefit
chi phí / lợi ích cận biên
5

Lỗi thường gặp

They are marginalised from the society.They are marginalised by society.

Dùng *by* để chỉ tác nhân gây ra; *from society* không tự nhiên, thay bằng *by society* hoặc *within society*.

The change was very marginally.The change was marginal.

Sau *was* cần tính từ *marginal*, không dùng trạng từ *marginally*.

Social marginalise is a serious issue.Social marginalisation is a serious issue.

Làm chủ ngữ cần danh từ *marginalisation*, không dùng động từ *marginalise*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS