Họ từ marginalise
The Word Family of "marginalise"
Gốc từ marginalise có bốn dạng: động từ marginalise, danh từ marginalisation, tính từ marginal và trạng từ marginally. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa gạt ra ngoài lề trong văn phong học thuật xã hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | marginalise /ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/ | gạt ra ngoài lề, đẩy ra ngoài xã hội | |
| Danh từ | marginalisation /ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/ | sự gạt ra ngoài lề, quá trình bị loại trừ khỏi xã hội | |
| Tính từ | marginal /ˈmɑːdʒɪnl/ | ngoại vi, không đáng kể; ở bên lề | |
| Trạng từ | marginally /ˈmɑːdʒɪnəli/ | chỉ một chút, không đáng kể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gạt ra ngoài lề, đẩy ra ngoài xã hội
Chỉ hành động khiến ai hoặc nhóm nào bị đẩy ra ngoài rìa xã hội, không được tham gia vào các hoạt động hoặc quyết định chính thống. Cũng viết là marginalize (Anh-Mỹ).
The policy has further marginalised already vulnerable communities.
Chính sách đó đã tiếp tục đẩy các cộng đồng vốn đã dễ bị tổn thương ra ngoài lề xã hội.
sự gạt ra ngoài lề, quá trình bị loại trừ khỏi xã hội
Danh từ trừu tượng chỉ quá trình hoặc trạng thái bị đẩy ra ngoài rìa xã hội. Dùng phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học và nhân quyền.
Social marginalisation can lead to poverty and poor mental health.
Sự gạt ra ngoài lề xã hội có thể dẫn đến nghèo đói và sức khỏe tâm thần kém.
ngoại vi, không đáng kể; ở bên lề
Mô tả điều gì ở vị trí ngoại vi hoặc có tầm quan trọng nhỏ. Trong kinh tế học, marginal có nghĩa kỹ thuật riêng (chi phí/lợi ích cận biên).
The improvement in sales was marginal compared to last year.
Sự cải thiện doanh thu không đáng kể so với năm ngoái.
chỉ một chút, không đáng kể
Diễn đạt rằng sự khác biệt hoặc thay đổi là rất nhỏ, ở mức độ ranh giới.
The second candidate scored marginally better on the test.
Ứng viên thứ hai đạt điểm cao hơn một chút trong bài kiểm tra.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của marginalise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng by để chỉ tác nhân gây ra; from society không tự nhiên, thay bằng by society hoặc within society.
Sau was cần tính từ marginal, không dùng trạng từ marginally.
Làm chủ ngữ cần danh từ marginalisation, không dùng động từ marginalise.
