GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ manipulate

The Word Family of "manipulate"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc *manipulate* mở rộng thành bốn dạng quan trọng: động từ *manipulate*, danh từ *manipulation* và *manipulator*, tính từ *manipulative* — những từ mang hàm ý mạnh trong ngữ cảnh tâm lý, chính trị và kỹ thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
manipulate
/məˈnɪpjuleɪt/
thao túng, điều khiển; xử lý khéo léo
Danh từ
manipulation
/məˌnɪpjuˈleɪʃn/
sự thao túng, sự điều khiển
Danh từ
manipulator
/məˈnɪpjuleɪtə/
kẻ thao túng, người điều khiển
Tính từ
manipulative
/məˈnɪpjulətɪv/
có tính thao túng, xảo quyệt
2

Sơ đồ họ từ

manipulate
Động từmanipulategốc
Danh từmanipulation+ -ion
Danh từmanipulator+ -or
Tính từmanipulative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmanipulate/məˈnɪpjuleɪt/

thao túng, điều khiển; xử lý khéo léo

Có nghĩa trung tính (xử lý dữ liệu, thiết bị kỹ thuật) và nghĩa tiêu cực (điều khiển người khác vì lợi ích cá nhân). Ngữ cảnh quyết định hàm ý.

She manipulated the data to support her argument.

Cô ấy đã thao túng dữ liệu để ủng hộ lập luận của mình.

Danh từmanipulation/məˌnɪpjuˈleɪʃn/

sự thao túng, sự điều khiển

Thường mang hàm ý tiêu cực khi dùng về con người; trung tính khi dùng trong khoa học hay kỹ thuật (*data manipulation*, *image manipulation*).

The politician was accused of media manipulation.

Chính khách đó bị cáo buộc thao túng truyền thông.

Danh từmanipulator/məˈnɪpjuleɪtə/

kẻ thao túng, người điều khiển

Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ người dùng thủ đoạn để kiểm soát người khác. Trong kỹ thuật chỉ thiết bị điều khiển (robotic manipulator).

He was a skilled manipulator who always got what he wanted.

Anh ta là kẻ thao túng khéo léo luôn đạt được điều mình muốn.

Tính từmanipulative/məˈnɪpjulətɪv/

có tính thao túng, xảo quyệt

Thường mang hàm ý tiêu cực, mô tả hành vi hay người hay dùng thủ đoạn để ảnh hưởng đến người khác vì lợi ích cá nhân.

His manipulative behaviour made it hard to trust him.

Hành vi thao túng của anh ta khiến mọi người khó tin tưởng vào anh ta.

4

Cụm từ thường gặp

manipulate data / images
thao túng dữ liệu / hình ảnh
manipulate someone's emotions
thao túng cảm xúc của ai đó
media manipulation
thao túng truyền thông
manipulative behaviour
hành vi thao túng
genetic manipulation
thao túng di truyền
a skilled manipulator
kẻ thao túng khéo léo
5

Lỗi thường gặp

She is very manipulate.She is very manipulative.

Sau *very* cần tính từ *manipulative*, không dùng động từ *manipulate*.

The manipulation of her was wrong.The manipulation of her feelings was wrong.

*Manipulation of* thường theo sau bằng danh từ chỉ vật/cảm xúc bị thao túng, không phải người trực tiếp.

He manipulated to get what he wanted.He manipulated others to get what he wanted.

*Manipulate* theo nghĩa tiêu cực cần tân ngữ là người hay vật bị thao túng.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS