Họ từ manifest
The Word Family of "manifest"
Gốc từ manifest có bốn dạng: động từ *manifest*, tính từ *manifest*, trạng từ *manifestly* và danh từ *manifestation*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa thể hiện, biểu lộ rõ ràng trong văn phong học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | manifest /ˈmænɪfest/ | thể hiện, biểu lộ; hiện ra rõ ràng | |
| Tính từ | manifest /ˈmænɪfest/ | rõ ràng, hiển nhiên (không thể phủ nhận) | |
| Trạng từ | manifestly /ˈmænɪfestli/ | một cách hiển nhiên, rõ ràng không thể chối cãi | |
| Danh từ | manifestation /ˌmænɪfeˈsteɪʃn/ | sự biểu hiện, biểu lộ; dấu hiệu thể hiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thể hiện, biểu lộ; hiện ra rõ ràng
Dùng để chỉ việc điều gì trở nên rõ ràng qua dấu hiệu hoặc hành động. Cấu trúc phổ biến: *manifest itself as/in sth* (thể hiện qua), *manifest symptoms* (thể hiện triệu chứng).
Anxiety can manifest itself as physical symptoms such as headaches.
Lo lắng có thể biểu lộ qua các triệu chứng thể chất như đau đầu.
rõ ràng, hiển nhiên (không thể phủ nhận)
Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ điều gì hoàn toàn rõ ràng, không thể chối bỏ. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ *be* trong văn viết học thuật.
His manifest disregard for the rules shocked the committee.
Sự coi thường rõ ràng của anh ta đối với các quy tắc đã khiến ủy ban bàng hoàng.
một cách hiển nhiên, rõ ràng không thể chối cãi
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn rõ ràng với bất kỳ ai.
The policy was manifestly unfair to lower-income families.
Chính sách đó rõ ràng là không công bằng đối với các gia đình thu nhập thấp.
sự biểu hiện, biểu lộ; dấu hiệu thể hiện
Chỉ dạng cụ thể mà một ý tưởng, cảm xúc hoặc hiện tượng trừu tượng thể hiện ra. Thường dùng với giới từ *of*: *a manifestation of sth*.
Vandalism is often a manifestation of social frustration.
Phá hoại tài sản thường là biểu hiện của sự thất vọng xã hội.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi *manifest* có nghĩa là tự thể hiện, thường cần đại từ phản thân *itself/themselves*.
Dùng giới từ *of* trong cấu trúc *a manifestation of sth*, không phải *for*.
*Manifest* (tính từ) đã mang nghĩa rõ ràng, hiển nhiên; thêm *very* là thừa và không tự nhiên.
