GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ manifest

The Word Family of "manifest"

Động từTính từTrạng từDanh từ

Gốc từ manifest có bốn dạng: động từ *manifest*, tính từ *manifest*, trạng từ *manifestly* và danh từ *manifestation*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa thể hiện, biểu lộ rõ ràng trong văn phong học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
manifest
/ˈmænɪfest/
thể hiện, biểu lộ; hiện ra rõ ràng
Tính từ
manifest
/ˈmænɪfest/
rõ ràng, hiển nhiên (không thể phủ nhận)
Trạng từ
manifestly
/ˈmænɪfestli/
một cách hiển nhiên, rõ ràng không thể chối cãi
Danh từ
manifestation
/ˌmænɪfeˈsteɪʃn/
sự biểu hiện, biểu lộ; dấu hiệu thể hiện
2

Sơ đồ họ từ

manifest
Động từmanifestgốc
Tính từmanifestgốc
Trạng từmanifestly+ -ly
Danh từmanifestation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmanifest/ˈmænɪfest/

thể hiện, biểu lộ; hiện ra rõ ràng

Dùng để chỉ việc điều gì trở nên rõ ràng qua dấu hiệu hoặc hành động. Cấu trúc phổ biến: *manifest itself as/in sth* (thể hiện qua), *manifest symptoms* (thể hiện triệu chứng).

Anxiety can manifest itself as physical symptoms such as headaches.

Lo lắng có thể biểu lộ qua các triệu chứng thể chất như đau đầu.

Tính từmanifest/ˈmænɪfest/

rõ ràng, hiển nhiên (không thể phủ nhận)

Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ điều gì hoàn toàn rõ ràng, không thể chối bỏ. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ *be* trong văn viết học thuật.

His manifest disregard for the rules shocked the committee.

Sự coi thường rõ ràng của anh ta đối với các quy tắc đã khiến ủy ban bàng hoàng.

Trạng từmanifestly/ˈmænɪfestli/

một cách hiển nhiên, rõ ràng không thể chối cãi

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn rõ ràng với bất kỳ ai.

The policy was manifestly unfair to lower-income families.

Chính sách đó rõ ràng là không công bằng đối với các gia đình thu nhập thấp.

Danh từmanifestation/ˌmænɪfeˈsteɪʃn/

sự biểu hiện, biểu lộ; dấu hiệu thể hiện

Chỉ dạng cụ thể mà một ý tưởng, cảm xúc hoặc hiện tượng trừu tượng thể hiện ra. Thường dùng với giới từ *of*: *a manifestation of sth*.

Vandalism is often a manifestation of social frustration.

Phá hoại tài sản thường là biểu hiện của sự thất vọng xã hội.

4

Cụm từ thường gặp

manifest itself as / in sth
thể hiện qua / trong điều gì
a manifestation of sth
một biểu hiện của điều gì
manifestly unfair / wrong
rõ ràng là không công bằng / sai
manifest symptoms
thể hiện triệu chứng
manifest destiny
vận mệnh hiển nhiên (lịch sử Mỹ)
outward manifestation
biểu hiện bên ngoài
5

Lỗi thường gặp

The problem manifested in many ways.The problem manifested itself in many ways.

Khi *manifest* có nghĩa là tự thể hiện, thường cần đại từ phản thân *itself/themselves*.

It is a manifestation for poor planning.It is a manifestation of poor planning.

Dùng giới từ *of* trong cấu trúc *a manifestation of sth*, không phải *for*.

Her anger was very manifest.Her anger was manifest.

*Manifest* (tính từ) đã mang nghĩa rõ ràng, hiển nhiên; thêm *very* là thừa và không tự nhiên.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS