Họ từ manage
The Word Family of "manage"
Từ gốc manage có ba dạng chính: động từ *manage*, danh từ *management* và tính từ *manageable* — cùng diễn đạt ý nghĩa quản lý, xoay xở và có thể kiểm soát được.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | manage /ˈmænɪdʒ/ | quản lý; xoay xở, làm được | |
| Danh từ | management /ˈmænɪdʒmənt/ | sự quản lý; ban quản lý | |
| Tính từ | manageable /ˈmænɪdʒəbl/ | có thể quản lý được, có thể xử lý được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quản lý; xoay xở, làm được
Hai nghĩa chính: (1) quản lý/điều hành (*manage a team*); (2) xoay sở làm được điều khó (*manage to do sth*). Cấu trúc (2) luôn đi với *to + V*.
She managed to finish the report before the deadline.
Cô ấy đã xoay sở hoàn thành báo cáo trước thời hạn.
sự quản lý; ban quản lý
Không đếm được khi chỉ kỹ năng/lĩnh vực (*good management*). Dùng như danh từ tập hợp chỉ ban lãnh đạo: *The management has decided…* (số ít). *Manager* là người quản lý cụ thể.
Good time management is essential for students.
Quản lý thời gian tốt là điều thiết yếu đối với học sinh.
có thể quản lý được, có thể xử lý được
Mô tả tình huống, khối lượng công việc hay vấn đề ở mức có thể kiểm soát. Trái nghĩa là *unmanageable*.
Breaking the project into smaller tasks makes it more manageable.
Chia nhỏ dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn giúp nó dễ quản lý hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Manage* theo nghĩa 'xoay sở' luôn đi với *to + V*, không dùng *V-ing*.
Danh từ đúng là *management* (ban lãnh đạo), không phải *manage*.
Cần tính từ *unmanageable*; không có từ *unmanage*.
