Họ từ maladroit
The Word Family of "maladroit"
Ba dạng của cùng một gốc: maladroitness (danh từ), maladroit (tính từ) và maladroitly (trạng từ) — cùng diễn tả sự vụng về, thiếu khéo léo.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | maladroitness /ˌmæləˈdrɔɪtnəs/ | sự vụng về, sự thiếu khéo léo | |
| Tính từ | maladroit /ˌmæləˈdrɔɪt/ | vụng về, thiếu khéo léo | |
| Trạng từ | maladroitly /ˌmæləˈdrɔɪtli/ | một cách vụng về, thiếu khéo léo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự vụng về, sự thiếu khéo léo
danh từ trừu tượng, ít dùng, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng khi bàn về hành vi hoặc phát ngôn vụng về.
His maladroitness in handling the crisis cost him his job.
Sự vụng về của anh ta trong việc xử lý khủng hoảng đã khiến anh mất việc.
vụng về, thiếu khéo léo
mô tả hành động, lời nói hoặc cách xử lý tình huống thiếu tinh tế, vụng về; trái nghĩa là adroit.
The minister made a maladroit attempt to defend the policy.
Vị bộ trưởng đã có một nỗ lực vụng về để bảo vệ chính sách.
một cách vụng về, thiếu khéo léo
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành động hoặc xử lý tình huống thiếu tinh tế.
He maladroitly changed the subject to avoid the question.
Anh ta chuyển chủ đề một cách vụng về để tránh câu hỏi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của maladroit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ responded cần trạng từ maladroitly, không dùng danh từ maladroitness.
Sau to be để mô tả tính chất của attempt → dùng tính từ maladroit, không dùng trạng từ.
