GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ maladroit

The Word Family of "maladroit"

Ba dạng của cùng một gốc: maladroitness (danh từ), maladroit (tính từ) và maladroitly (trạng từ) — cùng diễn tả sự vụng về, thiếu khéo léo.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmaladroitness
Động từ–
Tính từmaladroit
Trạng từmaladroitly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
maladroitness
/ˌmæləˈdrɔɪtnəs/
sự vụng về, sự thiếu khéo léo
Tính từ
maladroit
/ˌmæləˈdrɔɪt/
vụng về, thiếu khéo léo
Trạng từ
maladroitly
/ˌmæləˈdrɔɪtli/
một cách vụng về, thiếu khéo léo
2

Sơ đồ họ từ

maladroit
Danh từmaladroitness+ -ness
Tính từmaladroitmal- + gốc
Trạng từmaladroitly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmaladroitness/ˌmæləˈdrɔɪtnəs/

sự vụng về, sự thiếu khéo léo

danh từ trừu tượng, ít dùng, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng khi bàn về hành vi hoặc phát ngôn vụng về.

His maladroitness in handling the crisis cost him his job.

Sự vụng về của anh ta trong việc xử lý khủng hoảng đã khiến anh mất việc.

Tính từmaladroit/ˌmæləˈdrɔɪt/

vụng về, thiếu khéo léo

mô tả hành động, lời nói hoặc cách xử lý tình huống thiếu tinh tế, vụng về; trái nghĩa là adroit.

The minister made a maladroit attempt to defend the policy.

Vị bộ trưởng đã có một nỗ lực vụng về để bảo vệ chính sách.

Trạng từmaladroitly/ˌmæləˈdrɔɪtli/

một cách vụng về, thiếu khéo léo

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành động hoặc xử lý tình huống thiếu tinh tế.

He maladroitly changed the subject to avoid the question.

Anh ta chuyển chủ đề một cách vụng về để tránh câu hỏi.

4

Cụm từ thường gặp

a maladroit attempt
một nỗ lực vụng về
handle sth maladroitly
xử lý điều gì một cách vụng về
the maladroitness of his response
sự vụng về trong phản ứng của anh ta
a maladroit remark
một lời nhận xét vụng về
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của maladroit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He responded very maladroitness.→✓ He responded very maladroitly.

Bổ nghĩa cho động từ responded cần trạng từ maladroitly, không dùng danh từ maladroitness.

✗ Her attempt was maladroitly.→✓ Her attempt was maladroit.

Sau to be để mô tả tính chất của attempt → dùng tính từ maladroit, không dùng trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#maladroit#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS