GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ make

The Word Family of "make"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ make tạo ra ba dạng: *make* (động từ và danh từ), *maker* (danh từ chỉ người/thiết bị) và *made* (tính từ) — đủ để mô tả hoạt động sản xuất và tạo ra.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
make
/meɪk/
làm, tạo ra, chế tạo; khiến cho
Danh từ
maker
/ˈmeɪkə/
nhà sản xuất, người tạo ra; thiết bị
Tính từ
made
/meɪd/
được làm từ, được chế tạo bằng
2

Sơ đồ họ từ

make
Động từmakegốc
Danh từmaker+ -er
Tính từmadequá khứ phân từ
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmake/meɪk/

làm, tạo ra, chế tạo; khiến cho

Động từ bất quy tắc: make → made → made. Ngoài nghĩa tạo ra vật thể (make a cake), còn dùng rộng: make a decision, make a mistake, make someone happy (khiến ai vui). Phân biệt với do: make tạo ra sản phẩm, do thực hiện hành động.

She made a delicious dinner for us.

Cô ấy đã nấu một bữa tối thật ngon cho chúng tôi.

Danh từmaker/ˈmeɪkə/

nhà sản xuất, người tạo ra; thiết bị

Chỉ công ty sản xuất (a car maker) hoặc người tạo ra (decision-maker). Cũng chỉ thiết bị: coffee maker (máy pha cà phê), bread maker (máy làm bánh mì).

This car maker produces over a million vehicles per year.

Nhà sản xuất ô tô này sản xuất hơn một triệu xe mỗi năm.

Tính từmade/meɪd/

được làm từ, được chế tạo bằng

Đứng sau be + made of/from/in: made of wood (làm bằng gỗ), made from recycled materials (làm từ vật liệu tái chế), made in Vietnam (sản xuất tại Việt Nam). Phân biệt: made of chỉ vật liệu còn nhận ra được, made from chỉ vật liệu đã biến đổi.

This table is made of solid oak.

Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi nguyên khối.

4

Cụm từ thường gặp

make a mistake / decision
mắc lỗi / đưa ra quyết định
make sure
đảm bảo, chắc chắn rằng
made of / from
làm bằng / làm từ
made in (country)
sản xuất tại (quốc gia)
a decision-maker
người ra quyết định
make progress
tiến bộ, đạt được tiến triển
5

Lỗi thường gặp

He maked a big mistake.He made a big mistake.

Make bất quy tắc — dạng quá khứ là made, không phải maked.

This bag is made by leather.This bag is made of leather.

Vật liệu cấu thành (còn nhận ra được) → made of, không dùng made by.

Can you do me a favour?Can you do me a favour? ✓ / Can you make me a coffee?

Do dùng cho hành động dịch vụ (do a favour, do the dishes); make dùng khi tạo ra vật phẩm (make coffee, make a sandwich).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS