Họ từ make
The Word Family of "make"
Gốc từ make tạo ra ba dạng: *make* (động từ và danh từ), *maker* (danh từ chỉ người/thiết bị) và *made* (tính từ) — đủ để mô tả hoạt động sản xuất và tạo ra.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | make /meɪk/ | làm, tạo ra, chế tạo; khiến cho | |
| Danh từ | maker /ˈmeɪkə/ | nhà sản xuất, người tạo ra; thiết bị | |
| Tính từ | made /meɪd/ | được làm từ, được chế tạo bằng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm, tạo ra, chế tạo; khiến cho
Động từ bất quy tắc: make → made → made. Ngoài nghĩa tạo ra vật thể (make a cake), còn dùng rộng: make a decision, make a mistake, make someone happy (khiến ai vui). Phân biệt với do: make tạo ra sản phẩm, do thực hiện hành động.
She made a delicious dinner for us.
Cô ấy đã nấu một bữa tối thật ngon cho chúng tôi.
nhà sản xuất, người tạo ra; thiết bị
Chỉ công ty sản xuất (a car maker) hoặc người tạo ra (decision-maker). Cũng chỉ thiết bị: coffee maker (máy pha cà phê), bread maker (máy làm bánh mì).
This car maker produces over a million vehicles per year.
Nhà sản xuất ô tô này sản xuất hơn một triệu xe mỗi năm.
được làm từ, được chế tạo bằng
Đứng sau be + made of/from/in: made of wood (làm bằng gỗ), made from recycled materials (làm từ vật liệu tái chế), made in Vietnam (sản xuất tại Việt Nam). Phân biệt: made of chỉ vật liệu còn nhận ra được, made from chỉ vật liệu đã biến đổi.
This table is made of solid oak.
Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi nguyên khối.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Make bất quy tắc — dạng quá khứ là made, không phải maked.
Vật liệu cấu thành (còn nhận ra được) → made of, không dùng made by.
Do dùng cho hành động dịch vụ (do a favour, do the dishes); make dùng khi tạo ra vật phẩm (make coffee, make a sandwich).
