Họ từ magnanimous
The Word Family of "magnanimous"
Gốc từ magnanimous có ba dạng: *magnanimous* (tính từ), *magnanimously* (trạng từ), và *magnanimity* (danh từ) — cùng ca ngợi sự cao thượng và lòng hào hiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | magnanimous /mæɡˈnænɪməs/ | cao thượng, hào phóng tinh thần, rộng lượng (nhất là với kẻ thù hay kẻ thua) | |
| Trạng từ | magnanimously /mæɡˈnænɪməsli/ | một cách cao thượng, rộng lượng | |
| Danh từ | magnanimity /ˌmæɡnəˈnɪmɪti/ | sự cao thượng, lòng hào hiệp tinh thần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cao thượng, hào phóng tinh thần, rộng lượng (nhất là với kẻ thù hay kẻ thua)
Mô tả người sẵn sàng tha thứ, không thù oán sau chiến thắng; hàm ý phẩm giá đạo đức cao quý. Từ gốc Latin *magnus* (lớn) + *animus* (tâm hồn).
In a magnanimous gesture, the champion praised his defeated opponent.
Bằng một cử chỉ cao thượng, nhà vô địch đã khen ngợi đối thủ bại trận của mình.
một cách cao thượng, rộng lượng
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với lòng hào hiệp và không vụ lợi.
She magnanimously offered to help her rival prepare for the exam.
Cô ấy cao thượng đề nghị giúp đối thủ của mình chuẩn bị cho kỳ thi.
sự cao thượng, lòng hào hiệp tinh thần
Danh từ không đếm được; thường đi với *show*, *demonstrate*, *act of*. Trái nghĩa: *pettiness*, *vindictiveness*.
His magnanimity in defeat won him widespread admiration.
Sự cao thượng của ông trong thất bại đã giúp ông được ngưỡng mộ rộng rãi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ *acted* → cần trạng từ *magnanimously*, không phải tính từ.
Làm chủ ngữ → cần danh từ *magnanimity*, không phải tính từ *magnanimous*.
