GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ magnanimous

The Word Family of "magnanimous"

Gốc từ magnanimous có ba dạng: magnanimous (tính từ), magnanimously (trạng từ), và magnanimity (danh từ), cùng ca ngợi sự cao thượng và lòng hào hiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmagnanimity
Động từ–
Tính từmagnanimous
Trạng từmagnanimously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
magnanimous
/mæɡˈnænɪməs/
cao thượng, hào phóng tinh thần, rộng lượng (nhất là với kẻ thù hay kẻ thua)
Trạng từ
magnanimously
/mæɡˈnænɪməsli/
một cách cao thượng, rộng lượng
Danh từ
magnanimity
/ˌmæɡnəˈnɪmɪti/
sự cao thượng, lòng hào hiệp tinh thần
2

Sơ đồ họ từ

magnanimous
Tính từmagnanimousgốc
Trạng từmagnanimously+ -ly
Danh từmagnanimity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từmagnanimous/mæɡˈnænɪməs/

cao thượng, hào phóng tinh thần, rộng lượng (nhất là với kẻ thù hay kẻ thua)

Mô tả người sẵn sàng tha thứ, không thù oán sau chiến thắng; hàm ý phẩm giá đạo đức cao quý. Từ gốc Latin magnus (lớn) + animus (tâm hồn).

In a magnanimous gesture, the champion praised his defeated opponent.

Bằng một cử chỉ cao thượng, nhà vô địch đã khen ngợi đối thủ bại trận của mình.

Trạng từmagnanimously/mæɡˈnænɪməsli/

một cách cao thượng, rộng lượng

Bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với lòng hào hiệp và không vụ lợi.

She magnanimously offered to help her rival prepare for the exam.

Cô ấy cao thượng đề nghị giúp đối thủ của mình chuẩn bị cho kỳ thi.

Danh từmagnanimity/ˌmæɡnəˈnɪmɪti/

sự cao thượng, lòng hào hiệp tinh thần

Danh từ không đếm được; thường đi với show, demonstrate, act of. Trái nghĩa: pettiness, vindictiveness.

His magnanimity in defeat won him widespread admiration.

Sự cao thượng của ông trong thất bại đã giúp ông được ngưỡng mộ rộng rãi.

4

Cụm từ thường gặp

a magnanimous gesture
một cử chỉ cao thượng
show magnanimity
thể hiện sự cao thượng
magnanimous in victory / defeat
cao thượng trong chiến thắng / thất bại
act magnanimously
hành động một cách cao thượng
an act of magnanimity
một hành động cao thượng
magnanimous spirit
tinh thần hào hiệp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của magnanimous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He acted magnanimous after the game.→✓ He acted magnanimously after the game.

Bổ nghĩa cho động từ acted → cần trạng từ magnanimously, không phải tính từ.

✗ His magnanimous is well known.→✓ His magnanimity is well known.

Làm chủ ngữ → cần danh từ magnanimity, không phải tính từ magnanimous.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#magnanimous#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS