Họ từ luxury
The Word Family of "luxury"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ luxury ở dạng danh từ, tính từ (luxurious) và trạng từ (luxuriously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | luxury /ˈlʌkʃəri/ | sự xa hoa; hàng xa xỉ | |
| Tính từ | luxurious /lʌɡˈʒʊəriəs/ | xa hoa, sang trọng | |
| Trạng từ | luxuriously /lʌɡˈʒʊəriəsli/ | một cách xa hoa, sang trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự xa hoa; hàng xa xỉ
không đếm được khi chỉ sự sang trọng nói chung; đếm được khi chỉ một món đồ xa xỉ cụ thể (a luxury).
They live a life of luxury.
Họ sống một cuộc đời xa hoa.
xa hoa, sang trọng
mô tả nơi chốn hoặc vật dụng mang lại cảm giác thoải mái, sang trọng, đắt tiền.
The hotel room was extremely luxurious.
Phòng khách sạn cực kỳ sang trọng.
một cách xa hoa, sang trọng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách sự vật/hành động được thực hiện trong sự sang trọng.
The apartment was luxuriously furnished.
Căn hộ được trang bị nội thất một cách sang trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của luxury trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ luxurious, không dùng danh từ luxury.
Bổ nghĩa cho động từ furnished → dùng trạng từ luxuriously, không dùng danh từ luxury.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ → dùng luxury, không dùng tính từ luxurious.
