Họ từ lugubrious
The Word Family of "lugubrious"
Gốc từ lugubrious tạo ra tính từ lugubrious (rầu rĩ, ảm đạm), trạng từ lugubriously (một cách sầu thảm) và danh từ lugubriousness (vẻ rầu rĩ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | lugubrious /luːˈɡuːbriəs/ | rầu rĩ, ảm đạm, sầu thảm | |
| Trạng từ | lugubriously /luːˈɡuːbriəsli/ | một cách rầu rĩ, sầu thảm | |
| Danh từ | lugubriousness /luːˈɡuːbriəsnəs/ | vẻ rầu rĩ, sầu thảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rầu rĩ, ảm đạm, sầu thảm
mô tả vẻ mặt, giọng nói u sầu quá mức, đôi khi hàm ý hơi giả tạo, cường điệu.
He wore a lugubrious expression at the funeral.
Anh ta mang vẻ mặt rầu rĩ trong đám tang.
một cách rầu rĩ, sầu thảm
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc nhìn với vẻ u sầu.
"Nothing ever works out," he said lugubriously.
"Chẳng có gì suôn sẻ cả," anh ta nói với giọng rầu rĩ.
vẻ rầu rĩ, sầu thảm
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong văn viết mô tả.
The film's lugubriousness made it hard to watch.
Vẻ ảm đạm của bộ phim khiến nó khó xem.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lugubrious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ looked cần trạng từ.
Đứng trước danh từ face cần tính từ.

