GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ lucid

The Word Family of "lucid"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ lucid có ba dạng: tính từ *lucid*, trạng từ *lucidly* và danh từ *lucidity*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt sự rõ ràng, mạch lạc trong tư duy và ngôn ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
lucid
/ˈluːsɪd/
rõ ràng, mạch lạc; tỉnh táo (tư duy)
Trạng từ
lucidly
/ˈluːsɪdli/
một cách rõ ràng, mạch lạc
Danh từ
lucidity
/luːˈsɪdɪti/
sự rõ ràng, tính mạch lạc; sự tỉnh táo
2

Sơ đồ họ từ

lucid
Tính từlucidgốc
Trạng từlucidly+ -ly
Danh từlucidity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từlucid/ˈluːsɪd/

rõ ràng, mạch lạc; tỉnh táo (tư duy)

Mô tả văn phong, lập luận hoặc tư duy dễ hiểu và rõ ràng. Cũng dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo, minh mẫn của tâm trí, đặc biệt sau giai đoạn mơ màng hoặc mất phương hướng.

Her lucid explanation made a complex topic easy to understand.

Lời giải thích rõ ràng của cô ấy đã làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.

Trạng từlucidly/ˈluːsɪdli/

một cách rõ ràng, mạch lạc

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt rằng điều gì được trình bày hoặc thực hiện một cách trong sáng, dễ hiểu.

He wrote lucidly about the causes of the financial crisis.

Anh ấy viết rõ ràng, mạch lạc về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng tài chính.

Danh từlucidity/luːˈsɪdɪti/

sự rõ ràng, tính mạch lạc; sự tỉnh táo

Danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất trong sáng, dễ hiểu của tư duy hoặc ngôn ngữ. Cũng dùng trong y học chỉ trạng thái tỉnh táo của bệnh nhân.

The lucidity of the professor's lectures impressed all the students.

Sự rõ ràng, mạch lạc trong các bài giảng của giáo sư đã gây ấn tượng với tất cả sinh viên.

4

Cụm từ thường gặp

a lucid explanation / account
một lời giải thích / mô tả rõ ràng
lucid writing / prose
văn phong rõ ràng, trong sáng
rare moments of lucidity
những khoảnh khắc hiếm hoi tỉnh táo
mental lucidity
sự minh mẫn tinh thần
5

Lỗi thường gặp

His speech was very lucidity.His speech was very lucid.

Sau *was* cần tính từ *lucid*, không dùng danh từ *lucidity*.

She explained the topic lucid.She explained the topic lucidly.

Bổ nghĩa cho động từ *explained* cần trạng từ *lucidly*, không dùng tính từ *lucid*.

He has a lucidity mind.He has a lucid mind.

Đứng trước danh từ *mind* cần tính từ *lucid*, không dùng danh từ *lucidity*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS