Họ từ lucid
The Word Family of "lucid"
Gốc từ lucid có ba dạng: tính từ *lucid*, trạng từ *lucidly* và danh từ *lucidity*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt sự rõ ràng, mạch lạc trong tư duy và ngôn ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | lucid /ˈluːsɪd/ | rõ ràng, mạch lạc; tỉnh táo (tư duy) | |
| Trạng từ | lucidly /ˈluːsɪdli/ | một cách rõ ràng, mạch lạc | |
| Danh từ | lucidity /luːˈsɪdɪti/ | sự rõ ràng, tính mạch lạc; sự tỉnh táo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rõ ràng, mạch lạc; tỉnh táo (tư duy)
Mô tả văn phong, lập luận hoặc tư duy dễ hiểu và rõ ràng. Cũng dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo, minh mẫn của tâm trí, đặc biệt sau giai đoạn mơ màng hoặc mất phương hướng.
Her lucid explanation made a complex topic easy to understand.
Lời giải thích rõ ràng của cô ấy đã làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.
một cách rõ ràng, mạch lạc
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt rằng điều gì được trình bày hoặc thực hiện một cách trong sáng, dễ hiểu.
He wrote lucidly about the causes of the financial crisis.
Anh ấy viết rõ ràng, mạch lạc về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng tài chính.
sự rõ ràng, tính mạch lạc; sự tỉnh táo
Danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất trong sáng, dễ hiểu của tư duy hoặc ngôn ngữ. Cũng dùng trong y học chỉ trạng thái tỉnh táo của bệnh nhân.
The lucidity of the professor's lectures impressed all the students.
Sự rõ ràng, mạch lạc trong các bài giảng của giáo sư đã gây ấn tượng với tất cả sinh viên.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *was* cần tính từ *lucid*, không dùng danh từ *lucidity*.
Bổ nghĩa cho động từ *explained* cần trạng từ *lucidly*, không dùng tính từ *lucid*.
Đứng trước danh từ *mind* cần tính từ *lucid*, không dùng danh từ *lucidity*.
