Họ từ love
The Word Family of "love"
Gốc từ love có bốn dạng: *love* (danh từ và động từ), *lovely* (tính từ) và *lovingly* (trạng từ) — giúp bạn diễn đạt tình cảm phong phú hơn trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | love /lʌv/ | tình yêu, tình thương, niềm đam mê | |
| Động từ | love /lʌv/ | yêu, yêu thích, thích | |
| Tính từ | lovely /ˈlʌvli/ | đáng yêu, dễ thương, tuyệt đẹp | |
| Trạng từ | lovingly /ˈlʌvɪŋli/ | một cách trìu mến, với tình thương yêu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tình yêu, tình thương, niềm đam mê
Không đếm được khi nói chung (fall in love, show love). Đếm được khi chỉ đối tượng yêu thích cụ thể (It's one of my great loves — cooking).
She has a great love of music.
Cô ấy có niềm yêu thích sâu sắc với âm nhạc.
yêu, yêu thích, thích
Thuộc nhóm stative verb — thường không dùng thì tiếp diễn. Theo sau bởi V-ing hoặc to-infinitive: I love swimming / I love to swim.
He loves spending time with his family.
Anh ấy thích dành thời gian bên gia đình.
đáng yêu, dễ thương, tuyệt đẹp
Mô tả người hoặc vật trông đẹp, dễ chịu và gây thiện cảm. Dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ.
What a lovely day!
Thật là một ngày tuyệt đẹp!
một cách trìu mến, với tình thương yêu
Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện với tình cảm yêu thương sâu sắc.
She looked at her baby lovingly.
Cô ấy nhìn đứa con của mình với ánh mắt trìu mến.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Love là stative verb — không dùng thì tiếp diễn (-ing) để diễn đạt trạng thái yêu thích ổn định.
Sau to be để mô tả → dùng tính từ (lovely), không dùng danh từ hay động từ (love).
Bổ nghĩa cho động từ (looked) → cần trạng từ (lovingly), không dùng danh từ (love).
