GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ love

The Word Family of "love"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ love có bốn dạng: *love* (danh từ và động từ), *lovely* (tính từ) và *lovingly* (trạng từ) — giúp bạn diễn đạt tình cảm phong phú hơn trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
love
/lʌv/
tình yêu, tình thương, niềm đam mê
Động từ
love
/lʌv/
yêu, yêu thích, thích
Tính từ
lovely
/ˈlʌvli/
đáng yêu, dễ thương, tuyệt đẹp
Trạng từ
lovingly
/ˈlʌvɪŋli/
một cách trìu mến, với tình thương yêu
2

Sơ đồ họ từ

love
Danh từlovegốc
Động từlovegốc
Tính từlovely+ -ly
Trạng từlovingly+ -ingly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từlove/lʌv/

tình yêu, tình thương, niềm đam mê

Không đếm được khi nói chung (fall in love, show love). Đếm được khi chỉ đối tượng yêu thích cụ thể (It's one of my great loves — cooking).

She has a great love of music.

Cô ấy có niềm yêu thích sâu sắc với âm nhạc.

Động từlove/lʌv/

yêu, yêu thích, thích

Thuộc nhóm stative verb — thường không dùng thì tiếp diễn. Theo sau bởi V-ing hoặc to-infinitive: I love swimming / I love to swim.

He loves spending time with his family.

Anh ấy thích dành thời gian bên gia đình.

Tính từlovely/ˈlʌvli/

đáng yêu, dễ thương, tuyệt đẹp

Mô tả người hoặc vật trông đẹp, dễ chịu và gây thiện cảm. Dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ.

What a lovely day!

Thật là một ngày tuyệt đẹp!

Trạng từlovingly/ˈlʌvɪŋli/

một cách trìu mến, với tình thương yêu

Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện với tình cảm yêu thương sâu sắc.

She looked at her baby lovingly.

Cô ấy nhìn đứa con của mình với ánh mắt trìu mến.

4

Cụm từ thường gặp

fall in love (with)
yêu (ai)
be in love with
đang yêu ai đó
love at first sight
tình yêu sét đánh
a love story
câu chuyện tình yêu
send one's love
gửi lời yêu thương
lovely weather
thời tiết đẹp
5

Lỗi thường gặp

I am loving this song.I love this song.

Love là stative verb — không dùng thì tiếp diễn (-ing) để diễn đạt trạng thái yêu thích ổn định.

She is very love.She is very lovely.

Sau to be để mô tả → dùng tính từ (lovely), không dùng danh từ hay động từ (love).

He looked at her love.He looked at her lovingly.

Bổ nghĩa cho động từ (looked) → cần trạng từ (lovingly), không dùng danh từ (love).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS