Họ từ lose
The Word Family of "lose"
Từ *lose* có ba dạng: lose (động từ: mất, thua), loss (danh từ: sự mất mát, thất bại) và lost (tính từ: bị mất, lạc đường).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | lose /luːz/ | mất, thua, thất bại | |
| Danh từ | loss /lɒs/ | sự mất mát, thất bại, tổn thất | |
| Tính từ | lost /lɒst/ | bị mất, lạc đường, không tìm được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mất, thua, thất bại
Động từ bất quy tắc: lose – lost – lost. Có nhiều nghĩa: mất đồ (*lose your keys*), thua trận (*lose a game*), mất cân (*lose weight*). Trái nghĩa là *find* (mất đồ) hoặc *win* (thua/thắng).
Our team lost the final match by two points.
Đội chúng tôi thua trận chung kết với hai điểm.
sự mất mát, thất bại, tổn thất
Danh từ từ cùng gốc nhưng khác chính tả. Đếm được (*a loss*, *losses*) khi chỉ sự kiện cụ thể, không đếm được khi chỉ trạng thái. Hay dùng: *at a loss* (bối rối), *job loss* (mất việc).
The company reported heavy losses in the last quarter.
Công ty báo cáo thua lỗ nặng trong quý vừa rồi.
bị mất, lạc đường, không tìm được
Dùng như tính từ trước danh từ (*a lost dog*) hoặc sau *to be* (*I'm lost*). *Get lost* là cụm thông dụng chỉ bị lạc. Cũng dùng nghĩa bóng: *feel lost* (cảm thấy bơ vơ).
We got lost trying to find the hotel in the dark.
Chúng tôi bị lạc khi cố tìm khách sạn trong bóng tối.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Quá khứ phân từ của *lose* là *lost*, không phải *loosed*. Lưu ý *loose* là tính từ khác nghĩa (rộng, lỏng lẻo).
*Lose* /luːz/ (động từ: mất) và *loose* /luːs/ (tính từ: lỏng lẻo) là hai từ khác nhau — đây là lỗi chính tả rất phổ biến.
Khi thua một đội, dùng *lose to* (thua tay), không dùng *lose against*.
