Họ từ look
The Word Family of "look"
Gốc từ look có hai dạng cốt lõi: *look* (động từ và danh từ) cùng tính từ ghép *good-looking* — mỗi dạng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | look /lʊk/ | nhìn, nhìn vào; trông có vẻ | |
| Danh từ | look /lʊk/ | cái nhìn; vẻ ngoài, ngoại hình | |
| Tính từ | good-looking /ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/ | đẹp trai, xinh đẹp, có ngoại hình ưa nhìn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhìn, nhìn vào; trông có vẻ
Hai nghĩa chính: chủ động nhìn về phía nào đó (look at the board) và liên kết tính từ (look tired — trông mệt). Phân biệt với see — look là chủ động, see là kết quả cảm nhận.
Look at the board, please.
Hãy nhìn vào bảng đen, các em nhé.
cái nhìn; vẻ ngoài, ngoại hình
Dùng trong have a look (nhìn qua), take a look (nhìn xem) và có thể dùng số nhiều looks để chỉ ngoại hình (She has good looks).
Can I have a look at your photo?
Tôi có thể xem ảnh của bạn không?
đẹp trai, xinh đẹp, có ngoại hình ưa nhìn
Tính từ ghép mô tả người có ngoại hình hấp dẫn. Dùng cho cả nam lẫn nữ. Không rút gọn good-looking thành looking một mình.
Her brother is very good-looking.
Anh trai của cô ấy rất đẹp trai.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Look là nội động từ khi nghĩa 'nhìn' — bắt buộc dùng giới từ at trước tân ngữ (look at).
Tính từ mô tả ngoại hình là good-looking (không rút gọn thành good-look).
Trạng từ tần suất (always) đứng trước động từ chính (looks), không đứng cuối câu.
