Họ từ live
The Word Family of "live"
Gốc từ live tạo ra ba dạng thông dụng: *live* (động từ), *living* (danh từ và tính từ) và *lively* (tính từ) — mỗi dạng mang sắc thái nghĩa khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | live /lɪv/ | sống, sinh sống, cư trú | |
| Danh từ | living /ˈlɪvɪŋ/ | cuộc sống; sinh kế, kế mưu sinh | |
| Tính từ | lively /ˈlaɪvli/ | sôi nổi, náo nhiệt, sinh động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sống, sinh sống, cư trú
Có hai nghĩa chính: tồn tại/sinh sống (live to 100) và cư trú tại nơi nào (live in Hanoi). Phân biệt phát âm với tính từ live /laɪv/ (trực tiếp).
She lives in Ho Chi Minh City.
Cô ấy sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
cuộc sống; sinh kế, kế mưu sinh
Thường dùng trong earn a living (kiếm sống) và standard of living (mức sống). Khác với life — living nhấn mạnh vào hoạt động hằng ngày.
He earns a living as a taxi driver.
Anh ấy kiếm sống bằng nghề lái taxi.
sôi nổi, náo nhiệt, sinh động
Mô tả người, nơi chốn hoặc sự kiện đầy năng lượng và vui vẻ. Lưu ý: lively kết thúc bằng -ly nhưng là tính từ, không phải trạng từ.
The market is very lively on weekends.
Chợ rất náo nhiệt vào cuối tuần.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Với ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn → thêm -s vào động từ (lives), không dùng -ing.
Lively là tính từ, không phải trạng từ — không dùng trực tiếp sau động từ để bổ nghĩa cho hành động.
Cụm cố định for a living — cần mạo từ a trước living.
