Họ từ listen
The Word Family of "listen"
Gốc từ listen có hai dạng chính: *listen* (động từ) và *listener* (danh từ chỉ người) — đủ để diễn đạt chính xác hoạt động lắng nghe trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | listen /ˈlɪsn/ | nghe, lắng nghe, chú ý nghe | |
| Danh từ | listener /ˈlɪsnə/ | người nghe, thính giả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghe, lắng nghe, chú ý nghe
Luôn dùng với giới từ to: listen to music, listen to someone. Khác với hear — listen chủ động chú ý nghe, còn hear là nghe thụ động không chủ định.
Please listen to the instructions carefully.
Vui lòng lắng nghe hướng dẫn cẩn thận.
người nghe, thính giả
Chỉ người lắng nghe trong cuộc trò chuyện hoặc khán giả nghe radio/podcast. Cụm a good listener (người biết lắng nghe) là phẩm chất quan trọng trong giao tiếp.
She is a great listener — she never interrupts.
Cô ấy rất biết lắng nghe — cô ấy không bao giờ ngắt lời.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau like → V-ing (listening). Sau listen → giới từ to (listen to music) — không bỏ giới từ to.
Listen không có tân ngữ trực tiếp — bắt buộc dùng listen to someone/something.
Listen luôn cần giới từ to trước tân ngữ.
