GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ listen

The Word Family of "listen"

Động từDanh từ

Gốc từ listen có hai dạng chính: *listen* (động từ) và *listener* (danh từ chỉ người) — đủ để diễn đạt chính xác hoạt động lắng nghe trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
listen
/ˈlɪsn/
nghe, lắng nghe, chú ý nghe
Danh từ
listener
/ˈlɪsnə/
người nghe, thính giả
2

Sơ đồ họ từ

listen
Động từlistengốc
Danh từlistener+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từlisten/ˈlɪsn/

nghe, lắng nghe, chú ý nghe

Luôn dùng với giới từ to: listen to music, listen to someone. Khác với hear — listen chủ động chú ý nghe, còn hear là nghe thụ động không chủ định.

Please listen to the instructions carefully.

Vui lòng lắng nghe hướng dẫn cẩn thận.

Danh từlistener/ˈlɪsnə/

người nghe, thính giả

Chỉ người lắng nghe trong cuộc trò chuyện hoặc khán giả nghe radio/podcast. Cụm a good listener (người biết lắng nghe) là phẩm chất quan trọng trong giao tiếp.

She is a great listener — she never interrupts.

Cô ấy rất biết lắng nghe — cô ấy không bao giờ ngắt lời.

4

Cụm từ thường gặp

listen to music / the radio
nghe nhạc / đài
listen carefully / closely
lắng nghe cẩn thận / chăm chú
a good listener
người biết lắng nghe
listen to advice
nghe theo lời khuyên
listen in on sth
nghe lén, nghe trộm
active listening
lắng nghe tích cực
5

Lỗi thường gặp

I like listen music.I like listening to music.

Sau like → V-ing (listening). Sau listen → giới từ to (listen to music) — không bỏ giới từ to.

Can you listen me?Can you listen to me?

Listen không có tân ngữ trực tiếp — bắt buộc dùng listen to someone/something.

I listened the teacher.I listened to the teacher.

Listen luôn cần giới từ to trước tân ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS