GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ limit

The Word Family of "limit"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *limit* xuất hiện ở ba dạng chính: danh từ *limit*, động từ *limit* và tính từ *limited* — ngoài ra còn có danh từ *limitation* chỉ điểm hạn chế cụ thể.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
limit
/ˈlɪmɪt/
giới hạn, mức tối đa
Động từ
limit
/ˈlɪmɪt/
giới hạn, hạn chế
Tính từ
limited
/ˈlɪmɪtɪd/
hạn chế, ít ỏi, không nhiều
2

Sơ đồ họ từ

limit
Danh từlimitgốc
Động từlimitgốc
Tính từlimited+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từlimit/ˈlɪmɪt/

giới hạn, mức tối đa

Chỉ điểm hoặc mức cao nhất được phép. Thường dùng trong *speed limit*, *time limit*, *within limits*.

The speed limit on this road is 50 km/h.

Giới hạn tốc độ trên con đường này là 50 km/h.

Động từlimit/ˈlɪmɪt/

giới hạn, hạn chế

Ngoại động từ — dùng để kiểm soát hoặc giảm bớt phạm vi, số lượng, hoặc mức độ của điều gì. Thường dùng với *to* — *limit sth to sth*.

Please limit your answer to 200 words.

Vui lòng giới hạn câu trả lời của bạn trong 200 từ.

Tính từlimited/ˈlɪmɪtɪd/

hạn chế, ít ỏi, không nhiều

Mô tả điều gì có số lượng hoặc phạm vi nhỏ. Thường dùng trong *limited time / resources / space*.

We have a limited budget for this project.

Chúng tôi có ngân sách hạn chế cho dự án này.

4

Cụm từ thường gặp

speed / time / age limit
giới hạn tốc độ / thời gian / độ tuổi
within limits
trong giới hạn cho phép
limit sth to sth
giới hạn điều gì ở mức nào đó
limited resources / space
nguồn lực / không gian hạn chế
push the limits
vượt qua giới hạn, thử thách giới hạn
exceed the limit
vượt quá giới hạn
5

Lỗi thường gặp

There are many limits in her knowledge.There are many limitations in her knowledge.

*Limit* là giới hạn cụ thể (tốc độ, thời gian); *limitation* chỉ điểm yếu hoặc hạn chế của ai/điều gì.

We must limit the costs down.We must limit the costs.

*Limit* không cần thêm *down* — ý nghĩa giảm bớt đã có sẵn trong từ.

Her experience is very limit.Her experience is very limited.

Sau *very* và *to be* cần tính từ — dùng *limited*, không dùng danh từ/động từ *limit*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS