Họ từ limit
The Word Family of "limit"
Gốc từ *limit* xuất hiện ở ba dạng chính: danh từ *limit*, động từ *limit* và tính từ *limited* — ngoài ra còn có danh từ *limitation* chỉ điểm hạn chế cụ thể.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | limit /ˈlɪmɪt/ | giới hạn, mức tối đa | |
| Động từ | limit /ˈlɪmɪt/ | giới hạn, hạn chế | |
| Tính từ | limited /ˈlɪmɪtɪd/ | hạn chế, ít ỏi, không nhiều |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giới hạn, mức tối đa
Chỉ điểm hoặc mức cao nhất được phép. Thường dùng trong *speed limit*, *time limit*, *within limits*.
The speed limit on this road is 50 km/h.
Giới hạn tốc độ trên con đường này là 50 km/h.
giới hạn, hạn chế
Ngoại động từ — dùng để kiểm soát hoặc giảm bớt phạm vi, số lượng, hoặc mức độ của điều gì. Thường dùng với *to* — *limit sth to sth*.
Please limit your answer to 200 words.
Vui lòng giới hạn câu trả lời của bạn trong 200 từ.
hạn chế, ít ỏi, không nhiều
Mô tả điều gì có số lượng hoặc phạm vi nhỏ. Thường dùng trong *limited time / resources / space*.
We have a limited budget for this project.
Chúng tôi có ngân sách hạn chế cho dự án này.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Limit* là giới hạn cụ thể (tốc độ, thời gian); *limitation* chỉ điểm yếu hoặc hạn chế của ai/điều gì.
*Limit* không cần thêm *down* — ý nghĩa giảm bớt đã có sẵn trong từ.
Sau *very* và *to be* cần tính từ — dùng *limited*, không dùng danh từ/động từ *limit*.
