Họ từ like
The Word Family of "like"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ like ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | like /laɪk/ | thích | |
| Danh từ | liking /ˈlaɪkɪŋ/ | sự yêu thích, thị hiếu | |
| Tính từ | likeable /ˈlaɪkəbl/ | dễ mến, đáng yêu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thích
là động từ chỉ trạng thái (stative verb), theo sau thường là danh từ hoặc V-ing.
I like listening to music in the evening.
Tôi thích nghe nhạc vào buổi tối.
sự yêu thích, thị hiếu
thường dùng trong cụm "a liking for sth" hoặc "to sb's liking" (hợp ý ai đó).
She has a liking for spicy food.
Cô ấy có sở thích ăn đồ cay.
dễ mến, đáng yêu
mô tả người có tính cách khiến người khác dễ có cảm tình; cũng viết là "likable" (kiểu Mỹ).
He is a very likeable person.
Anh ấy là một người rất dễ mến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của like trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Like" là động từ chỉ trạng thái, thường không dùng ở thì tiếp diễn.
Mô tả tính chất dễ mến cần tính từ (likeable), không dùng động từ (like).
"Like" theo sau bởi V-ing hoặc to-V, không kết hợp cả hai (to + V-ing).
