Họ từ lie
The Word Family of "lie"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu lie ở dạng động từ, danh từ và tính từ (lying) khi nói về việc nói dối — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | lie /laɪ/ | nói dối, nói sai sự thật | |
| Danh từ | lie /laɪ/ | lời nói dối | |
| Tính từ | lying /ˈlaɪɪŋ/ | hay nói dối, dối trá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nói dối, nói sai sự thật
động từ quy tắc: lie – lied – lied (khác với lie – lay – lain nghĩa 'nằm'); thường đi với to/about.
He lied to his parents about the accident.
Anh ấy đã nói dối bố mẹ về vụ tai nạn.
lời nói dối
cùng dạng chữ với động từ nhưng đóng vai trò danh từ đếm được, thường đi với tell a lie.
It's not right to tell a lie.
Nói dối là điều không đúng.
hay nói dối, dối trá
mô tả tính cách hoặc bản chất của người thường xuyên nói dối.
Nobody trusts a lying friend.
Không ai tin tưởng một người bạn hay nói dối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lie trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Quá khứ của lie (nói dối) là lied, không phải lay (đó là quá khứ của lie nghĩa 'nằm').
Cụm từ đúng là tell a lie, không dùng say a lie.
Cần tính từ (lying hoặc dishonest) để mô tả tính cách, không dùng động từ/danh từ lie.
