GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ leave

The Word Family of "leave"

Động từDanh từTính từ

Từ leave vừa là động từ vừa là danh từ với hai nhóm nghĩa riêng biệt; tính từ *leftover* mở rộng thêm nghĩa còn thừa lại — cả ba đều phổ biến ở trình độ A2.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
leave
/liːv/
rời đi; để lại; bỏ lại
Danh từ
leave
/liːv/
kỳ nghỉ phép; phép vắng mặt
Tính từ
leftover
/ˈleftˌəʊvə/
còn thừa lại, còn dư
2

Sơ đồ họ từ

leave
Động từleavegốc
Danh từleavegốc
Tính từleftoverleft + over
3

Nghĩa & ví dụ

Động từleave/liːv/

rời đi; để lại; bỏ lại

Bất quy tắc: *leave – left – left*. Hai nghĩa chính: (1) rời khỏi nơi chốn (*leave home*); (2) để lại thứ gì (*leave a message*). Không dùng *leave from*.

She left her keys on the table and forgot to take them.

Cô ấy để quên chìa khóa trên bàn và quên mang theo.

Danh từleave/liːv/

kỳ nghỉ phép; phép vắng mặt

Không đếm được trong ngữ cảnh này: *be on leave* (đang nghỉ phép), *take leave* (xin phép). Các dạng cụ thể: *maternity leave* (nghỉ thai sản), *sick leave* (nghỉ ốm).

He is on parental leave for the next three months.

Anh ấy đang nghỉ phép chăm con trong ba tháng tới.

Tính từleftover/ˈleftˌəʊvə/

còn thừa lại, còn dư

Đứng trước danh từ: *leftover food*, *leftover money*. Danh từ số nhiều *leftovers* chỉ thức ăn thừa. Hình thành từ *left* (quá khứ phân từ của *leave*) + *over*.

We had leftover pizza for breakfast the next morning.

Chúng tôi ăn pizza thừa lại cho bữa sáng hôm sau.

4

Cụm từ thường gặp

leave a message
để lại lời nhắn
leave for (a place)
lên đường đến (nơi nào đó)
be on leave
đang nghỉ phép
take leave
xin nghỉ phép
maternity / sick leave
nghỉ thai sản / nghỉ ốm
leftover food
thức ăn thừa
5

Lỗi thường gặp

She left from the office at 5 pm.She left the office at 5 pm.

*Leave* là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ *from*.

He leaved early yesterday.He left early yesterday.

*Leave* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *left*, không phải *leaved*.

I am on a leave this week.I am on leave this week.

Cụm *on leave* không dùng mạo từ *a* — đây là cụm cố định không đếm được.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS