Họ từ leave
The Word Family of "leave"
Từ leave vừa là động từ vừa là danh từ với hai nhóm nghĩa riêng biệt; tính từ *leftover* mở rộng thêm nghĩa còn thừa lại — cả ba đều phổ biến ở trình độ A2.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | leave /liːv/ | rời đi; để lại; bỏ lại | |
| Danh từ | leave /liːv/ | kỳ nghỉ phép; phép vắng mặt | |
| Tính từ | leftover /ˈleftˌəʊvə/ | còn thừa lại, còn dư |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rời đi; để lại; bỏ lại
Bất quy tắc: *leave – left – left*. Hai nghĩa chính: (1) rời khỏi nơi chốn (*leave home*); (2) để lại thứ gì (*leave a message*). Không dùng *leave from*.
She left her keys on the table and forgot to take them.
Cô ấy để quên chìa khóa trên bàn và quên mang theo.
kỳ nghỉ phép; phép vắng mặt
Không đếm được trong ngữ cảnh này: *be on leave* (đang nghỉ phép), *take leave* (xin phép). Các dạng cụ thể: *maternity leave* (nghỉ thai sản), *sick leave* (nghỉ ốm).
He is on parental leave for the next three months.
Anh ấy đang nghỉ phép chăm con trong ba tháng tới.
còn thừa lại, còn dư
Đứng trước danh từ: *leftover food*, *leftover money*. Danh từ số nhiều *leftovers* chỉ thức ăn thừa. Hình thành từ *left* (quá khứ phân từ của *leave*) + *over*.
We had leftover pizza for breakfast the next morning.
Chúng tôi ăn pizza thừa lại cho bữa sáng hôm sau.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Leave* là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ *from*.
*Leave* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *left*, không phải *leaved*.
Cụm *on leave* không dùng mạo từ *a* — đây là cụm cố định không đếm được.
