Họ từ learn
The Word Family of "learn"
Gốc từ learn tạo ra ba dạng: *learn* (động từ), *learner* (danh từ chỉ người) và *learned* (tính từ) — giúp bạn mô tả quá trình học tập và người học một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | learn /lɜːn/ | học, học được, tiếp thu | |
| Danh từ | learner /ˈlɜːnə/ | người học, học viên | |
| Tính từ | learned /ˈlɜːnɪd/ | uyên bác, có học thức, có kiến thức sâu rộng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
học, học được, tiếp thu
Theo sau bởi danh từ (learn English), to-infinitive (learn to drive) hoặc how to (learn how to cook). Quá khứ và quá khứ phân từ: learned (Mỹ) hoặc learnt (Anh).
She is learning to play the guitar.
Cô ấy đang học chơi guitar.
người học, học viên
Chỉ người đang trong quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng. Ghép với danh từ khác: language learner (người học ngoại ngữ), fast learner (người học nhanh).
He is a quick learner.
Anh ấy là người tiếp thu rất nhanh.
uyên bác, có học thức, có kiến thức sâu rộng
Phát âm hai âm tiết /ˈlɜːnɪd/ (tính từ, nghĩa 'uyên bác') khác với /lɜːnd/ (quá khứ của động từ learn). Thường dùng trong văn phong trang trọng.
She is a learned professor of history.
Bà ấy là một giáo sư uyên bác về lịch sử.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Learn là tự mình tiếp thu — không có nghĩa 'dạy người khác'. Dùng teach khi chỉ người truyền đạt kiến thức.
Trước danh từ để mô tả người uyên bác → dùng tính từ (learned /ˈlɜːnɪd/).
Sau learn cần to-infinitive (to play) khi diễn đạt kỹ năng được học, không dùng about + V-ing.
