GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ lead

The Word Family of "lead"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc lead có ba dạng thông dụng: động từ *lead*, danh từ *leader* và tính từ *leading* — xoay quanh ý nghĩa dẫn dắt, lãnh đạo và đứng đầu.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
lead
/liːd/
dẫn dắt, lãnh đạo; dẫn đến
Danh từ
leader
/ˈliːdə/
người lãnh đạo, thủ lĩnh
Tính từ
leading
/ˈliːdɪŋ/
hàng đầu, đứng đầu, nổi bật nhất
2

Sơ đồ họ từ

lead
Động từleadgốc
Danh từleader+ -er
Tính từleading+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từlead/liːd/

dẫn dắt, lãnh đạo; dẫn đến

Bất quy tắc: *lead – led – led*. Phân biệt phát âm: *lead* /liːd/ (động từ) khác với *lead* /led/ (chì, kim loại). Dùng *lead to* khi chỉ nguyên nhân–kết quả.

She led the team to victory in the championship.

Cô ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng trong giải vô địch.

Danh từleader/ˈliːdə/

người lãnh đạo, thủ lĩnh

Chỉ người dẫn đầu một nhóm, tổ chức hay phong trào. Danh từ trừu tượng liên quan là *leadership* (năng lực/phong cách lãnh đạo).

A good leader listens to everyone on the team.

Một người lãnh đạo giỏi lắng nghe mọi người trong nhóm.

Tính từleading/ˈliːdɪŋ/

hàng đầu, đứng đầu, nổi bật nhất

Luôn đứng trước danh từ: *leading expert*, *leading role*, *leading brand*. Không dùng như vị ngữ (*She is leading* = cô ấy đang dẫn đầu — đây là động từ tiếp diễn, không phải tính từ).

He is one of the leading scientists in climate research.

Ông là một trong những nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu khí hậu.

4

Cụm từ thường gặp

lead a team
lãnh đạo / dẫn dắt một nhóm
lead to sth
dẫn đến điều gì
a strong leader
một nhà lãnh đạo mạnh mẽ
leadership skills
kỹ năng lãnh đạo
take the lead
giữ vị trí dẫn đầu, chủ động
a leading role
vai trò chủ đạo / vai chính
5

Lỗi thường gặp

Stress can lead to many health problem.Stress can lead to many health problems.

Sau *many* cần danh từ số nhiều: *problems*, không phải *problem*.

She leaded the project very well.She led the project very well.

*Lead* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *led*, không phải *leaded*.

He is a very leading person in our company.He is a leading figure in our company.

*Leading* thường đứng trước danh từ chỉ vị trí/vai trò, không dùng với *person* theo cách này.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS