GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ laugh

The Word Family of "laugh"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu laugh ở dạng động từ, danh từ (laughter) và tính từ (laughable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từlaughter
Động từlaugh
Tính từlaughable
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
laugh
/lɑːf/
cười (thành tiếng)
Danh từ
laughter
/ˈlɑːftə/
tiếng cười, sự cười đùa
Tính từ
laughable
/ˈlɑːfəbl/
buồn cười, nực cười (đáng chê)
2

Sơ đồ họ từ

laugh
Động từlaughgốc
Danh từlaughter+ -ter
Tính từlaughable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từlaugh/lɑːf/

cười (thành tiếng)

diễn tả hành động phát ra tiếng cười; thường đi với at (laugh at sth/sb).

They laughed at his joke.

Họ cười vì câu đùa của anh ấy.

Danh từlaughter/ˈlɑːftə/

tiếng cười, sự cười đùa

danh từ không đếm được, chỉ âm thanh hoặc hành động cười nói chung.

The room was filled with laughter.

Căn phòng tràn ngập tiếng cười.

Tính từlaughable/ˈlɑːfəbl/

buồn cười, nực cười (đáng chê)

thường mang nghĩa châm biếm, chỉ điều gì đó vô lý đến mức đáng cười.

His excuse was simply laughable.

Lý do bào chữa của anh ta thật nực cười.

4

Cụm từ thường gặp

laugh at sb/sth
cười ai đó/việc gì
burst out laughing
bật cười, phá lên cười
laugh out loud
cười lớn thành tiếng
fits of laughter
những tràng cười
a laughable excuse
một lý do nực cười
laugh nervously
cười gượng, cười lo lắng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của laugh trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ There was a lot of laugh.→✓ There was a lot of laughter.

Danh từ không đếm được chỉ tiếng cười là laughter, không phải laugh (danh từ đếm được chỉ một tràng cười cụ thể).

✗ He laughed of the joke.→✓ He laughed at the joke.

Động từ laugh đi với giới từ at, không dùng of.

✗ The idea is very laugh.→✓ The idea is laughable.

Cần tính từ laughable để mô tả tính chất, không dùng động từ laugh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#laugh#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS