Họ từ lascivious
The Word Family of "lascivious"
Một gốc từ, 3 dạng: lascivious (tính từ), lasciviousness (danh từ), lasciviously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | lascivious /ləˈsɪviəs/ | dâm dục, dâm đãng | |
| Danh từ | lasciviousness /ləˈsɪviəsnəs/ | tính dâm dục, dâm đãng | |
| Trạng từ | lasciviously /ləˈsɪviəsli/ | một cách dâm dục, dâm đãng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dâm dục, dâm đãng
mô tả ánh mắt, hành vi hoặc suy nghĩ thể hiện ham muốn tình dục quá mức, thường mang nghĩa xấu.
He gave her a lascivious stare.
Hắn nhìn cô ấy với ánh mắt dâm dục.
tính dâm dục, dâm đãng
danh từ trừu tượng chỉ bản chất ham muốn tình dục quá mức, thiếu đứng đắn.
The play was banned for its lasciviousness.
Vở kịch bị cấm vì tính dâm dục của nó.
một cách dâm dục, dâm đãng
bổ nghĩa cho hành động hoặc ánh nhìn thể hiện ham muốn tình dục không đứng đắn.
He grinned lasciviously at the dancers.
Hắn cười nhăn nhở một cách dâm dục nhìn các vũ công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lascivious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (stared) → dùng trạng từ (lasciviously).
Cần chủ ngữ là danh từ → dùng lasciviousness, không dùng tính từ lascivious.
Từ này luôn mang sắc thái phê phán, không dùng để miêu tả trung tính.

