GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ lack

The Word Family of "lack"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *lack* có ba dạng thường gặp: lack (danh từ/động từ) và lacking (tính từ). Họ từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và hội thoại khi diễn đạt sự thiếu hụt.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
lack
/læk/
sự thiếu hụt, thiếu thốn
Động từ
lack
/læk/
thiếu, không có
Tính từ
lacking
/ˈlækɪŋ/
thiếu, không đủ
2

Sơ đồ họ từ

lack
Danh từlackgốc
Động từlackgốc
Tính từlacking+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từlack/læk/

sự thiếu hụt, thiếu thốn

thường không đếm được; đi với *of* theo sau (*a lack of resources*). Cũng dùng trong cụm *for lack of* (vì thiếu).

A lack of sleep can seriously affect your health.

Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.

Động từlack/læk/

thiếu, không có

là ngoại động từ; theo sau trực tiếp bởi danh từ mà không cần giới từ (*lack confidence*, không phải *lack of confidence* khi dùng như động từ).

She lacks the experience needed for this role.

Cô ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết cho vị trí này.

Tính từlacking/ˈlækɪŋ/

thiếu, không đủ

thường đứng sau to be; có thể đi với *in* (*lacking in confidence*) hoặc đứng một mình (*something is lacking*).

The proposal was lacking in detail and clarity.

Đề xuất thiếu chi tiết và sự rõ ràng.

4

Cụm từ thường gặp

a lack of sth
sự thiếu điều gì
lack confidence / motivation
thiếu tự tin / động lực
for lack of sth
vì thiếu điều gì
lacking in sth
thiếu điều gì
noticeable / complete lack of
sự thiếu hụt đáng chú ý / hoàn toàn
make up for the lack of
bù đắp cho sự thiếu hụt
5

Lỗi thường gặp

She lacks of confidence.She lacks confidence.

Khi *lack* là động từ, không dùng *of* theo sau — chỉ dùng *of* khi *lack* là danh từ (*a lack of confidence*).

There is a lacking of resources.There is a lack of resources.

Dạng danh từ là *lack* (không phải *lacking*); *lacking* là tính từ.

The project is lack of funds.The project lacks funds. / There is a lack of funds for the project.

Không dùng *is lack of* — chọn một trong hai: động từ *lacks* hoặc danh từ *a lack of*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS