Họ từ lack
The Word Family of "lack"
Gốc từ *lack* có ba dạng thường gặp: lack (danh từ/động từ) và lacking (tính từ). Họ từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và hội thoại khi diễn đạt sự thiếu hụt.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | lack /læk/ | sự thiếu hụt, thiếu thốn | |
| Động từ | lack /læk/ | thiếu, không có | |
| Tính từ | lacking /ˈlækɪŋ/ | thiếu, không đủ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thiếu hụt, thiếu thốn
thường không đếm được; đi với *of* theo sau (*a lack of resources*). Cũng dùng trong cụm *for lack of* (vì thiếu).
A lack of sleep can seriously affect your health.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
thiếu, không có
là ngoại động từ; theo sau trực tiếp bởi danh từ mà không cần giới từ (*lack confidence*, không phải *lack of confidence* khi dùng như động từ).
She lacks the experience needed for this role.
Cô ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết cho vị trí này.
thiếu, không đủ
thường đứng sau to be; có thể đi với *in* (*lacking in confidence*) hoặc đứng một mình (*something is lacking*).
The proposal was lacking in detail and clarity.
Đề xuất thiếu chi tiết và sự rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi *lack* là động từ, không dùng *of* theo sau — chỉ dùng *of* khi *lack* là danh từ (*a lack of confidence*).
Dạng danh từ là *lack* (không phải *lacking*); *lacking* là tính từ.
Không dùng *is lack of* — chọn một trong hai: động từ *lacks* hoặc danh từ *a lack of*.
