Họ từ lacerate
The Word Family of "lacerate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ lacerate ở dạng động từ (lacerate), danh từ (laceration) và tính từ (lacerated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | lacerate /ˈlæsəreɪt/ | làm rách, làm trầy xước da thịt | |
| Danh từ | laceration /ˌlæsəˈreɪʃn/ | vết rách, vết thương rách da | |
| Tính từ | lacerated /ˈlæsəreɪtɪd/ | bị rách, bị trầy xước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm rách, làm trầy xước da thịt
thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc mô tả vết thương do vật sắc/thô ráp gây ra; cũng dùng nghĩa bóng cho cảm xúc bị tổn thương.
The broken glass lacerated his hand badly.
Mảnh kính vỡ làm rách tay anh ấy nghiêm trọng.
vết rách, vết thương rách da
danh từ đếm được, thuật ngữ y khoa chỉ vết thương do rách chứ không phải vết cắt gọn.
The doctor stitched up a deep laceration on his leg.
Bác sĩ khâu một vết rách sâu trên chân anh ấy.
bị rách, bị trầy xước
mô tả bộ phận cơ thể hoặc bề mặt bị rách; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
His arm was badly lacerated by the barbed wire.
Cánh tay anh ấy bị rách nghiêm trọng bởi dây thép gai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lacerate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ làm tân ngữ sau 'a bad' → dùng laceration, không dùng động từ lacerate.
Câu bị động cần dạng phân từ hai → lacerated, không dùng động từ nguyên mẫu.

