GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ lacerate

The Word Family of "lacerate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ lacerate ở dạng động từ (lacerate), danh từ (laceration) và tính từ (lacerated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từlaceration
Động từlacerate
Tính từlacerated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
lacerate
/ˈlæsəreɪt/
làm rách, làm trầy xước da thịt
Danh từ
laceration
/ˌlæsəˈreɪʃn/
vết rách, vết thương rách da
Tính từ
lacerated
/ˈlæsəreɪtɪd/
bị rách, bị trầy xước
2

Sơ đồ họ từ

lacerate
Động từlacerategốc
Danh từlaceration+ -ion
Tính từlacerated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từlacerate/ˈlæsəreɪt/

làm rách, làm trầy xước da thịt

thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc mô tả vết thương do vật sắc/thô ráp gây ra; cũng dùng nghĩa bóng cho cảm xúc bị tổn thương.

The broken glass lacerated his hand badly.

Mảnh kính vỡ làm rách tay anh ấy nghiêm trọng.

Danh từlaceration/ˌlæsəˈreɪʃn/

vết rách, vết thương rách da

danh từ đếm được, thuật ngữ y khoa chỉ vết thương do rách chứ không phải vết cắt gọn.

The doctor stitched up a deep laceration on his leg.

Bác sĩ khâu một vết rách sâu trên chân anh ấy.

Tính từlacerated/ˈlæsəreɪtɪd/

bị rách, bị trầy xước

mô tả bộ phận cơ thể hoặc bề mặt bị rách; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

His arm was badly lacerated by the barbed wire.

Cánh tay anh ấy bị rách nghiêm trọng bởi dây thép gai.

4

Cụm từ thường gặp

lacerate the skin
làm rách da
a deep laceration
một vết rách sâu
suffer lacerations
bị các vết rách
badly lacerated
bị rách nghiêm trọng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của lacerate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He had a bad lacerate on his arm.He had a bad laceration on his arm.

Cần danh từ làm tân ngữ sau 'a bad' → dùng laceration, không dùng động từ lacerate.

His hand was lacerate by the glass.His hand was lacerated by the glass.

Câu bị động cần dạng phân từ hai → lacerated, không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#lacerate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS