GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ labyrinthine

The Word Family of "labyrinthine"

Hai dạng của cùng một gốc: labyrinth (danh từ) và labyrinthine (tính từ) — cùng diễn tả sự phức tạp, rối rắm như một mê cung.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từlabyrinth
Động từ–
Tính từlabyrinthine
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
labyrinth
/ˈlæbərɪnθ/
mê cung; sự phức tạp, rắc rối (nghĩa bóng)
Tính từ
labyrinthine
/ˌlæbəˈrɪnθaɪn/
phức tạp như mê cung, rối rắm
2

Sơ đồ họ từ

labyrinthine
Danh từlabyrinthgốc (danh từ)
Tính từlabyrinthine+ -ine
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từlabyrinth/ˈlæbərɪnθ/

mê cung; sự phức tạp, rắc rối (nghĩa bóng)

danh từ đếm được, nghĩa đen chỉ công trình có nhiều lối đi phức tạp; nghĩa bóng chỉ hệ thống hoặc quy trình rối rắm.

Getting a visa involves a labyrinth of paperwork.

Việc xin visa liên quan đến cả một mê cung giấy tờ.

Tính từlabyrinthine/ˌlæbəˈrɪnθaɪn/

phức tạp như mê cung, rối rắm

mô tả hệ thống, quy trình hoặc không gian có nhiều ngã rẽ, khó theo dõi hoặc khó tìm lối ra.

The company's labyrinthine bureaucracy frustrated new employees.

Bộ máy hành chính rối rắm của công ty khiến nhân viên mới bực bội.

4

Cụm từ thường gặp

a labyrinth of corridors
một mê cung hành lang
labyrinthine bureaucracy
bộ máy hành chính rối rắm
a labyrinthine plot
một cốt truyện phức tạp, rối rắm
navigate the labyrinth of rules
vượt qua mê cung các quy định
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của labyrinthine trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The system was very labyrinth.→✓ The system was very labyrinthine.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ labyrinthine, không dùng danh từ labyrinth.

✗ It is a labyrinthine of streets.→✓ It is a labyrinth of streets.

Trong cấu trúc "a ... of streets" cần danh từ labyrinth, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#labyrinthine#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS