Họ từ know
The Word Family of "know"
Gốc từ know tạo ra bốn dạng: *know* (động từ), *knowledge* (danh từ), *knowledgeable* (tính từ) và *knowingly* (trạng từ) — đủ để nói về hiểu biết ở mọi cấp độ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | know /nəʊ/ | biết, hiểu, quen biết | |
| Danh từ | knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức, sự hiểu biết | |
| Tính từ | knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbl/ | am hiểu, có kiến thức sâu rộng | |
| Trạng từ | knowingly /ˈnəʊɪŋli/ | một cách có chủ ý, với đầy đủ nhận thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biết, hiểu, quen biết
Stative verb — thường không dùng thì tiếp diễn. Ba nghĩa: biết thông tin (know the answer), quen biết người (know someone), và biết cách làm (know how to drive). Bất quy tắc: know → knew → known.
Do you know how to use this app?
Bạn có biết cách dùng ứng dụng này không?
kiến thức, sự hiểu biết
Thường không đếm được (gain knowledge, general knowledge). Dùng với of: knowledge of history. Cụm to the best of my knowledge có nghĩa 'theo hiểu biết tốt nhất của tôi'.
She has a wide knowledge of world history.
Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử thế giới.
am hiểu, có kiến thức sâu rộng
Mô tả người có hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực. Thường đi với giới từ about: knowledgeable about science.
He is very knowledgeable about local history.
Anh ấy rất am hiểu về lịch sử địa phương.
một cách có chủ ý, với đầy đủ nhận thức
Diễn đạt hành động được thực hiện khi biết rõ hậu quả hoặc với hàm ý bí ẩn. Cũng dùng khi mô tả cái nhìn hay cử chỉ ngầm hiểu ý nhau.
She smiled knowingly when she heard the news.
Cô ấy mỉm cười như ngầm hiểu khi nghe tin tức đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Know là stative verb — không dùng thì tiếp diễn để diễn đạt trạng thái biết.
Knowledge là danh từ không đếm được — không dùng many hoặc thêm -s.
Know bất quy tắc (knew/known) và với for + khoảng thời gian → dùng hiện tại hoàn thành (has known).
