GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ know

The Word Family of "know"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ know tạo ra bốn dạng: *know* (động từ), *knowledge* (danh từ), *knowledgeable* (tính từ) và *knowingly* (trạng từ) — đủ để nói về hiểu biết ở mọi cấp độ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
know
/nəʊ/
biết, hiểu, quen biết
Danh từ
knowledge
/ˈnɒlɪdʒ/
kiến thức, sự hiểu biết
Tính từ
knowledgeable
/ˈnɒlɪdʒəbl/
am hiểu, có kiến thức sâu rộng
Trạng từ
knowingly
/ˈnəʊɪŋli/
một cách có chủ ý, với đầy đủ nhận thức
2

Sơ đồ họ từ

know
Động từknowgốc
Danh từknowledge+ -ledge
Tính từknowledgeable+ -able
Trạng từknowingly+ -ingly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từknow/nəʊ/

biết, hiểu, quen biết

Stative verb — thường không dùng thì tiếp diễn. Ba nghĩa: biết thông tin (know the answer), quen biết người (know someone), và biết cách làm (know how to drive). Bất quy tắc: know → knew → known.

Do you know how to use this app?

Bạn có biết cách dùng ứng dụng này không?

Danh từknowledge/ˈnɒlɪdʒ/

kiến thức, sự hiểu biết

Thường không đếm được (gain knowledge, general knowledge). Dùng với of: knowledge of history. Cụm to the best of my knowledge có nghĩa 'theo hiểu biết tốt nhất của tôi'.

She has a wide knowledge of world history.

Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử thế giới.

Tính từknowledgeable/ˈnɒlɪdʒəbl/

am hiểu, có kiến thức sâu rộng

Mô tả người có hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực. Thường đi với giới từ about: knowledgeable about science.

He is very knowledgeable about local history.

Anh ấy rất am hiểu về lịch sử địa phương.

Trạng từknowingly/ˈnəʊɪŋli/

một cách có chủ ý, với đầy đủ nhận thức

Diễn đạt hành động được thực hiện khi biết rõ hậu quả hoặc với hàm ý bí ẩn. Cũng dùng khi mô tả cái nhìn hay cử chỉ ngầm hiểu ý nhau.

She smiled knowingly when she heard the news.

Cô ấy mỉm cười như ngầm hiểu khi nghe tin tức đó.

4

Cụm từ thường gặp

know how to do sth
biết cách làm gì
general knowledge
kiến thức tổng quát
to the best of my knowledge
theo hiểu biết tốt nhất của tôi
knowledgeable about sth
am hiểu về điều gì
you know
bạn biết đó (diễn đạt sự đồng thuật)
as far as I know
theo tôi biết
5

Lỗi thường gặp

I am knowing the answer.I know the answer.

Know là stative verb — không dùng thì tiếp diễn để diễn đạt trạng thái biết.

She has many knowledges.She has a lot of knowledge.

Knowledge là danh từ không đếm được — không dùng many hoặc thêm -s.

He knowed her for years.He has known her for years.

Know bất quy tắc (knew/known) và với for + khoảng thời gian → dùng hiện tại hoàn thành (has known).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS