Họ từ knead
The Word Family of "knead"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ knead ở dạng động từ và tính từ kneaded — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | knead /niːd/ | nhào (bột) | |
| Tính từ | kneaded /ˈniːdɪd/ | đã được nhào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhào (bột)
hành động dùng tay ấn, gấp và kéo bột nhiều lần để bột dẻo mịn trước khi nướng bánh.
Knead the dough for ten minutes until smooth.
Nhào bột trong mười phút cho đến khi mịn.
đã được nhào
tính từ (dạng quá khứ phân từ) mô tả bột đã trải qua công đoạn nhào kỹ.
The well-kneaded dough rose beautifully.
Khối bột đã được nhào kỹ nở đẹp mắt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của knead trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dễ nhầm phát âm/chính tả giữa 'need' (cần) và 'knead' (nhào bột) vì phát âm gần giống nhau /niːd/.
Sau to be để mô tả trạng thái, cần dùng tính từ dạng quá khứ phân từ kneaded, đặt trạng từ well trước nó (well-kneaded).
