Họ từ kind
The Word Family of "kind"
Từ gốc kind có ba dạng thông dụng: tính từ *kind*, trạng từ *kindly*, và danh từ *kindness* — ngoài ra *kind* còn là danh từ với nghĩa "loại, kiểu", nên cần chú ý phân biệt hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | kind /kaɪnd/ | tốt bụng, nhân hậu, ân cần | |
| Danh từ | kindness /ˈkaɪndnəs/ | lòng tốt, sự tử tế, hành động nhân hậu | |
| Trạng từ | kindly /ˈkaɪndli/ | một cách tử tế, vui lòng (trong lời yêu cầu lịch sự) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tốt bụng, nhân hậu, ân cần
Mô tả người có lòng tốt và quan tâm đến người khác; thường đi với *to* (kind to sb) hoặc *of* trong cấu trúc *It is kind of you to...*.
It was very kind of you to help me.
Bạn thật tốt bụng khi đã giúp tôi.
lòng tốt, sự tử tế, hành động nhân hậu
Không đếm được khi nói về phẩm chất; đếm được khi chỉ một hành động cụ thể: *a kindness* (một việc tốt). Phân biệt *kindness* (tính chất) với *kind act* (hành động cụ thể).
She showed great kindness to the new students.
Cô ấy thể hiện lòng tốt lớn lao với các học sinh mới.
một cách tử tế, vui lòng (trong lời yêu cầu lịch sự)
Bổ nghĩa cho động từ hoặc dùng trong các yêu cầu lịch sự: *Could you kindly...*, *Please kindly...*. Lưu ý: *not take kindly to* = không thích, phản đối.
Could you kindly close the door behind you?
Bạn có thể vui lòng đóng cửa lại sau khi ra không?
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ *spoke* → cần trạng từ *kindly*, không dùng tính từ *kind*.
Sau *full of* cần danh từ → dùng *kindness*, không dùng tính từ *kind*.
Trả lời về loại nhạc → nói thẳng tên thể loại, không cần lặp *kind*.
