GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ kind

The Word Family of "kind"

Từ gốc kind có ba dạng thông dụng: tính từ kind, trạng từ kindly, và danh từ kindness, ngoài ra kind còn là danh từ với nghĩa "loại, kiểu", nên cần chú ý phân biệt hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từkindness
Động từ–
Tính từkind
Trạng từkindly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
kind
/kaɪnd/
tốt bụng, nhân hậu, ân cần
Danh từ
kindness
/ˈkaɪndnəs/
lòng tốt, sự tử tế, hành động nhân hậu
Trạng từ
kindly
/ˈkaɪndli/
một cách tử tế, vui lòng (trong lời yêu cầu lịch sự)
2

Sơ đồ họ từ

kind
Tính từkindgốc
Danh từkindness+ -ness
Trạng từkindly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từkind/kaɪnd/

tốt bụng, nhân hậu, ân cần

Mô tả người có lòng tốt và quan tâm đến người khác; thường đi với to (kind to sb) hoặc of trong cấu trúc It is kind of you to....

It was very kind of you to help me.

Bạn thật tốt bụng khi đã giúp tôi.

Danh từkindness/ˈkaɪndnəs/

lòng tốt, sự tử tế, hành động nhân hậu

Không đếm được khi nói về phẩm chất; đếm được khi chỉ một hành động cụ thể: a kindness (một việc tốt). Phân biệt kindness (tính chất) với kind act (hành động cụ thể).

She showed great kindness to the new students.

Cô ấy thể hiện lòng tốt lớn lao với các học sinh mới.

Trạng từkindly/ˈkaɪndli/

một cách tử tế, vui lòng (trong lời yêu cầu lịch sự)

Bổ nghĩa cho động từ hoặc dùng trong các yêu cầu lịch sự: Could you kindly..., Please kindly.... Lưu ý: not take kindly to = không thích, phản đối.

Could you kindly close the door behind you?

Bạn có thể vui lòng đóng cửa lại sau khi ra không?

4

Cụm từ thường gặp

kind of (informal)
kiểu như, hơi... (văn nói)
be kind to sb
tốt bụng với ai
show kindness
thể hiện lòng tốt
out of kindness
vì lòng tốt
kindly note that
xin lưu ý rằng (lịch sự)
random acts of kindness
những hành động tử tế bất ngờ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của kind trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She spoke to him kind.→✓ She spoke to him kindly.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ kindly, không dùng tính từ kind.

✗ He is full of kind.→✓ He is full of kindness.

Sau full of cần danh từ → dùng kindness, không dùng tính từ kind.

✗ What kind of music do you like?, I like the rock kind.→✓ I like rock music.

Trả lời về loại nhạc → nói thẳng tên thể loại, không cần lặp kind.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#kind#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS