Họ từ key
The Word Family of "key"
Một gốc từ, ba dạng. Key là danh từ (chìa khóa), động từ (nhập dữ liệu) và tính từ (quan trọng, then chốt) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | key /kiː/ | chìa khóa | |
| Động từ | key /kiː/ | nhập (dữ liệu) bằng bàn phím | |
| Tính từ | key /kiː/ | quan trọng, then chốt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chìa khóa
Đếm được (a key / keys); dùng để mở khóa, hoặc nghĩa bóng là 'chìa khóa/bí quyết' (the key to success).
I lost my house key this morning.
Tôi làm mất chìa khóa nhà sáng nay.
nhập (dữ liệu) bằng bàn phím
'Key sth in/into sth' = nhập thông tin vào máy tính bằng cách gõ phím.
Please key in your password to continue.
Vui lòng nhập mật khẩu để tiếp tục.
quan trọng, then chốt
Đứng trước danh từ để nhấn mạnh mức độ quan trọng, ví dụ 'a key factor', 'key issues'.
Trust is a key factor in any relationship.
Sự tin tưởng là yếu tố then chốt trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của key trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Key' là tính từ thường đứng trước danh từ (a key point), không dùng sau 'very' + to be theo cách này.
'Key sth in/into sth' cần giới từ 'in' hoặc 'into', không bỏ qua giới từ.
