GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ keep

The Word Family of "keep"

Từ gốc keep chủ yếu dùng ở dạng động từ và có thêm danh từ phái sinh keeper, hiểu hai dạng này cùng các cụm từ phức hợp phong phú của keep giúp bạn nắm vững một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từkeeper
Động từkeep
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
keep
/kiːp/
giữ, giữ lại; tiếp tục (làm gì); nuôi (thú cưng)
Danh từ
keeper
/ˈkiːpə/
người trông giữ, người bảo vệ; thủ môn (bóng đá)
2

Sơ đồ họ từ

keep
Động từkeepgốc
Danh từkeeper+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từkeep/kiːp/

giữ, giữ lại; tiếp tục (làm gì); nuôi (thú cưng)

Động từ bất quy tắc: keep – kept – kept. Ba nghĩa chính: (1) giữ lại không trả (keep the change), (2) tiếp tục (keep doing sth), (3) duy trì trạng thái (keep warm/clean). Không dùng keep to do, chỉ dùng keep doing.

Keep the door closed, it's cold outside.

Giữ cửa đóng lại, ngoài trời lạnh lắm.

Danh từkeeper/ˈkiːpə/

người trông giữ, người bảo vệ; thủ môn (bóng đá)

Đếm được; thường kết hợp thành từ ghép: goalkeeper (thủ môn), beekeeper (người nuôi ong), zookeeper (nhân viên vườn thú), shopkeeper (chủ cửa hàng).

The zookeeper feeds the animals every morning.

Nhân viên vườn thú cho động vật ăn mỗi buổi sáng.

4

Cụm từ thường gặp

keep doing sth
tiếp tục làm gì, cứ làm gì
keep in touch
giữ liên lạc
keep calm
giữ bình tĩnh
keep a secret
giữ bí mật
goalkeeper
thủ môn
keep up with
theo kịp, bắt kịp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của keep trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I keeped the receipt.→✓ I kept the receipt.

Keep là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là kept, không phải keeped.

✗ Keep to work hard.→✓ Keep working hard.

Sau keep (tiếp tục) → dùng V-ing, không dùng to + nguyên mẫu.

✗ She is a good keep of secrets.→✓ She is good at keeping secrets.

Để diễn tả việc giỏi giữ bí mật → dùng cấu trúc good at keeping secrets, không dùng keep làm danh từ theo nghĩa này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#keep#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS