Họ từ keep
The Word Family of "keep"
Từ gốc keep chủ yếu dùng ở dạng động từ và có thêm danh từ phái sinh keeper, hiểu hai dạng này cùng các cụm từ phức hợp phong phú của keep giúp bạn nắm vững một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | keep /kiːp/ | giữ, giữ lại; tiếp tục (làm gì); nuôi (thú cưng) | |
| Danh từ | keeper /ˈkiːpə/ | người trông giữ, người bảo vệ; thủ môn (bóng đá) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giữ, giữ lại; tiếp tục (làm gì); nuôi (thú cưng)
Động từ bất quy tắc: keep – kept – kept. Ba nghĩa chính: (1) giữ lại không trả (keep the change), (2) tiếp tục (keep doing sth), (3) duy trì trạng thái (keep warm/clean). Không dùng keep to do, chỉ dùng keep doing.
Keep the door closed, it's cold outside.
Giữ cửa đóng lại, ngoài trời lạnh lắm.
người trông giữ, người bảo vệ; thủ môn (bóng đá)
Đếm được; thường kết hợp thành từ ghép: goalkeeper (thủ môn), beekeeper (người nuôi ong), zookeeper (nhân viên vườn thú), shopkeeper (chủ cửa hàng).
The zookeeper feeds the animals every morning.
Nhân viên vườn thú cho động vật ăn mỗi buổi sáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của keep trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Keep là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là kept, không phải keeped.
Sau keep (tiếp tục) → dùng V-ing, không dùng to + nguyên mẫu.
Để diễn tả việc giỏi giữ bí mật → dùng cấu trúc good at keeping secrets, không dùng keep làm danh từ theo nghĩa này.
