Họ từ juxtapose
The Word Family of "juxtapose"
Gốc từ juxtapose xuất hiện chủ yếu ở ba dạng: động từ juxtapose, danh từ juxtaposition và tính từ juxtaposed, cùng mô tả hành động đặt hai thứ cạnh nhau để so sánh hoặc tạo hiệu ứng tương phản.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | juxtapose /ˌdʒʌkstəˈpəʊz/ | đặt hai thứ cạnh nhau để so sánh hoặc tạo tương phản | |
| Danh từ | juxtaposition /ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/ | sự đặt cạnh nhau, sự tương phản song song | |
| Tính từ | juxtaposed /ˌdʒʌkstəˈpəʊzd/ | được đặt cạnh nhau, được so sánh tương phản |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đặt hai thứ cạnh nhau để so sánh hoặc tạo tương phản
Thường dùng trong văn viết học thuật và nghệ thuật; hay đi với giới từ with hoặc against: juxtapose A with/against B.
The director juxtaposes scenes of wealth with images of poverty.
Đạo diễn đặt cạnh nhau những cảnh giàu sang và những hình ảnh nghèo khó.
sự đặt cạnh nhau, sự tương phản song song
Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm chung; đếm được khi nói về một trường hợp cụ thể. Cụm in juxtaposition with rất phổ biến trong văn phong học thuật.
The juxtaposition of old and new architecture gives the city a unique character.
Sự tương phản giữa kiến trúc cũ và mới mang lại cho thành phố một nét đặc trưng riêng.
được đặt cạnh nhau, được so sánh tương phản
Dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ; thường đứng sau danh từ hoặc sau động từ be.
The juxtaposed images in the exhibition sparked debate.
Những hình ảnh đặt cạnh nhau trong triển lãm đã gây ra tranh luận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của juxtapose trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ/quá khứ phân từ juxtaposed, không dùng danh từ.
Juxtapose đã bao hàm nghĩa 'cạnh nhau', nên together là thừa.
