GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ juxtapose

The Word Family of "juxtapose"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *juxtapose* xuất hiện chủ yếu ở ba dạng: động từ *juxtapose*, danh từ *juxtaposition* và tính từ *juxtaposed* — cùng mô tả hành động đặt hai thứ cạnh nhau để so sánh hoặc tạo hiệu ứng tương phản.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
juxtapose
/ˌdʒʌkstəˈpəʊz/
đặt hai thứ cạnh nhau để so sánh hoặc tạo tương phản
Danh từ
juxtaposition
/ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
sự đặt cạnh nhau, sự tương phản song song
Tính từ
juxtaposed
/ˌdʒʌkstəˈpəʊzd/
được đặt cạnh nhau, được so sánh tương phản
2

Sơ đồ họ từ

juxtapose
Động từjuxtaposegốc
Danh từjuxtaposition+ -ition
Tính từjuxtaposed+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từjuxtapose/ˌdʒʌkstəˈpəʊz/

đặt hai thứ cạnh nhau để so sánh hoặc tạo tương phản

Thường dùng trong văn viết học thuật và nghệ thuật; hay đi với giới từ *with* hoặc *against*: *juxtapose A with/against B*.

The director juxtaposes scenes of wealth with images of poverty.

Đạo diễn đặt cạnh nhau những cảnh giàu sang và những hình ảnh nghèo khó.

Danh từjuxtaposition/ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/

sự đặt cạnh nhau, sự tương phản song song

Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm chung; đếm được khi nói về một trường hợp cụ thể. Cụm *in juxtaposition with* rất phổ biến trong văn phong học thuật.

The juxtaposition of old and new architecture gives the city a unique character.

Sự tương phản giữa kiến trúc cũ và mới mang lại cho thành phố một nét đặc trưng riêng.

Tính từjuxtaposed/ˌdʒʌkstəˈpəʊzd/

được đặt cạnh nhau, được so sánh tương phản

Dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ; thường đứng sau danh từ hoặc sau động từ *be*.

The juxtaposed images in the exhibition sparked debate.

Những hình ảnh đặt cạnh nhau trong triển lãm đã gây ra tranh luận.

4

Cụm từ thường gặp

juxtapose A with B
đặt A cạnh B để so sánh
sharp juxtaposition
sự tương phản rõ nét
in juxtaposition with
trong thế tương phản với
create a juxtaposition
tạo ra sự tương phản
5

Lỗi thường gặp

The two styles are juxtaposition.The two styles are juxtaposed.

Sau *to be* để mô tả trạng thái → dùng tính từ/quá khứ phân từ *juxtaposed*, không dùng danh từ.

She juxtaposed the two paintings together.She juxtaposed the two paintings.

*Juxtapose* đã bao hàm nghĩa 'cạnh nhau', nên *together* là thừa.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS