Họ từ justify
The Word Family of "justify"
Gốc từ *justify* có ba dạng thường gặp: động từ *justify*, danh từ *justification* và tính từ *justified* — tất cả liên quan đến việc chứng minh tính đúng đắn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | justify /ˈdʒʌstɪfaɪ/ | biện hộ, chứng minh tính đúng đắn | |
| Danh từ | justification /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/ | sự biện hộ, lý do chính đáng | |
| Tính từ | justified /ˈdʒʌstɪfaɪd/ | có lý do chính đáng, hợp lý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biện hộ, chứng minh tính đúng đắn
Dùng khi giải thích lý do tại sao điều gì đó là đúng hoặc hợp lý. Thường theo sau là *V-ing* — *justify doing sth*.
How can you justify spending so much money on a phone?
Làm thế nào bạn có thể biện hộ cho việc tiêu nhiều tiền như vậy cho một chiếc điện thoại?
sự biện hộ, lý do chính đáng
Chỉ lý do hoặc lập luận được đưa ra để chứng minh điều gì là đúng. Thường dùng với *for* — *justification for sth*.
There was no justification for his rude behaviour.
Không có lý do chính đáng nào cho hành vi thô lỗ của anh ấy.
có lý do chính đáng, hợp lý
Mô tả hành động hoặc quyết định có cơ sở hợp lý. Trái nghĩa: *unjustified*. Thường dùng trong cấu trúc *be justified in doing sth*.
She felt fully justified in making that complaint.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn có lý khi đưa ra khiếu nại đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *justify* dùng *V-ing*, không dùng *to + infinitive*.
Sau *justification* dùng giới từ *for*, không dùng *of*.
Chia quá khứ: đổi *-y* thành *-ied* → *justified*, không phải *justifyed*.
