Họ từ jump
The Word Family of "jump"
Từ *jump* có hai dạng chính: jump vừa là danh từ chỉ cú nhảy hoặc sự tăng vọt, vừa là động từ mang nghĩa nhảy lên hoặc tăng đột biến.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | jump /dʒʌmp/ | cú nhảy, sự tăng vọt | |
| Động từ | jump /dʒʌmp/ | nhảy, nhảy qua, tăng vọt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cú nhảy, sự tăng vọt
Chỉ hành động nhảy một lần (*a big jump*) hoặc sự tăng đột ngột (*a jump in prices*). Cũng xuất hiện trong tên môn thể thao: *high jump* (nhảy cao), *long jump* (nhảy xa).
There was a big jump in sales last month.
Doanh thu tăng vọt vào tháng trước.
nhảy, nhảy qua, tăng vọt
Là động từ quy tắc: jumped – jumped. Dùng với giới từ để chỉ hướng: *jump over* (nhảy qua), *jump up* (nhảy lên), *jump into* (nhảy vào).
The cat jumped onto the table to get the fish.
Con mèo nhảy lên bàn để lấy con cá.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Kết hợp *jumped* (động từ) và *jump* (danh từ) trong cùng câu thường nghe lặp; thay bằng *cleared* hoặc diễn đạt lại tự nhiên hơn.
Khi chỉ hướng chuyển động vào bên trong, dùng *into*, không dùng *in*.
Thành ngữ cố định là *jump to conclusions* (số nhiều), không dùng số ít.
