GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ jump

The Word Family of "jump"

Danh từĐộng từ

Từ *jump* có hai dạng chính: jump vừa là danh từ chỉ cú nhảy hoặc sự tăng vọt, vừa là động từ mang nghĩa nhảy lên hoặc tăng đột biến.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
jump
/dʒʌmp/
cú nhảy, sự tăng vọt
Động từ
jump
/dʒʌmp/
nhảy, nhảy qua, tăng vọt
2

Sơ đồ họ từ

jump
Danh từjumpgốc
Động từjumpgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từjump/dʒʌmp/

cú nhảy, sự tăng vọt

Chỉ hành động nhảy một lần (*a big jump*) hoặc sự tăng đột ngột (*a jump in prices*). Cũng xuất hiện trong tên môn thể thao: *high jump* (nhảy cao), *long jump* (nhảy xa).

There was a big jump in sales last month.

Doanh thu tăng vọt vào tháng trước.

Động từjump/dʒʌmp/

nhảy, nhảy qua, tăng vọt

Là động từ quy tắc: jumped – jumped. Dùng với giới từ để chỉ hướng: *jump over* (nhảy qua), *jump up* (nhảy lên), *jump into* (nhảy vào).

The cat jumped onto the table to get the fish.

Con mèo nhảy lên bàn để lấy con cá.

4

Cụm từ thường gặp

jump over sth
nhảy qua cái gì
jump up
nhảy lên, bật dậy
a high jump / long jump
nhảy cao / nhảy xa
jump to conclusions
kết luận vội vàng
jump at the chance
chớp lấy cơ hội ngay
a jump in prices
sự tăng vọt về giá
5

Lỗi thường gặp

He jumped over the wall with one jump.He cleared the wall in one jump.

Kết hợp *jumped* (động từ) và *jump* (danh từ) trong cùng câu thường nghe lặp; thay bằng *cleared* hoặc diễn đạt lại tự nhiên hơn.

She jumped in the pool.She jumped into the pool.

Khi chỉ hướng chuyển động vào bên trong, dùng *into*, không dùng *in*.

Don't jump to a conclusion.Don't jump to conclusions.

Thành ngữ cố định là *jump to conclusions* (số nhiều), không dùng số ít.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS