Họ từ judicious
The Word Family of "judicious"
Một gốc từ, 3 dạng: judicious (tính từ), judiciousness (danh từ), judiciously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | judicious /dʒuːˈdɪʃəs/ | sáng suốt, khôn ngoan (trong phán đoán) | |
| Danh từ | judiciousness /dʒuːˈdɪʃəsnəs/ | sự sáng suốt, khôn ngoan trong phán đoán | |
| Trạng từ | judiciously /dʒuːˈdɪʃəsli/ | một cách sáng suốt, khôn ngoan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sáng suốt, khôn ngoan (trong phán đoán)
mô tả quyết định hoặc hành động thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng, hợp lý.
She made a judicious decision to invest cautiously.
Cô ấy đã đưa ra quyết định sáng suốt khi đầu tư thận trọng.
sự sáng suốt, khôn ngoan trong phán đoán
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ khả năng đưa ra quyết định hợp lý.
His judiciousness earned him the board's trust.
Sự sáng suốt của anh ấy giành được lòng tin của hội đồng quản trị.
một cách sáng suốt, khôn ngoan
bổ nghĩa cho hành động được cân nhắc kỹ lưỡng, hợp lý.
He used the funds judiciously.
Anh ấy sử dụng quỹ một cách sáng suốt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của judicious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (spent) → dùng trạng từ (judiciously).
Cần chủ ngữ là danh từ → dùng judiciousness, không dùng tính từ judicious.
Hai từ dễ nhầm do gần giống chính tả nhưng nghĩa khác nhau hoàn toàn.

