Họ từ join
The Word Family of "join"
Từ gốc join có ba dạng thông dụng: động từ *join*, tính từ *joint* và trạng từ *jointly* — cùng diễn đạt ý nghĩa tham gia, kết nối và cùng nhau thực hiện.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | join /dʒɔɪn/ | tham gia; kết nối; đi cùng | |
| Tính từ | joint /dʒɔɪnt/ | chung, cùng nhau, liên kết | |
| Trạng từ | jointly /ˈdʒɔɪntli/ | cùng nhau, một cách chung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tham gia; kết nối; đi cùng
Dùng với tân ngữ trực tiếp: *join a club / team / group*. Không dùng *join to* hay *join in a club*. Cũng nghĩa là nối liền hai vật: *Join the two pieces together*.
Would you like to join us for dinner tonight?
Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối tối nay không?
chung, cùng nhau, liên kết
Đứng trước danh từ để chỉ việc được thực hiện bởi hai hay nhiều bên cùng nhau: *joint decision*, *joint account*, *joint effort*.
The two companies made a joint decision to merge.
Hai công ty đã đưa ra quyết định chung về việc sáp nhập.
cùng nhau, một cách chung
Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện bởi nhiều người/tổ chức cùng lúc: *jointly responsible*, *jointly owned*.
The project was jointly funded by two governments.
Dự án được hai chính phủ cùng nhau tài trợ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Join* là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ *to*.
Trước danh từ cần tính từ *joint*, không phải trạng từ *jointly*.
*Join in* có nghĩa tham gia vào hoạt động (không cần tân ngữ); *join a team* thì dùng trực tiếp.
