Họ từ iron
The Word Family of "iron"
Iron làm danh từ (sắt, bàn ủi), động từ (ủi quần áo) và tính từ (cứng rắn, kiên quyết) — bài viết trình bày cả ba dạng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | iron /ˈaɪən/ | sắt; bàn ủi | |
| Động từ | iron /ˈaɪən/ | ủi (quần áo) | |
| Tính từ | iron /ˈaɪən/ | bằng sắt; cứng rắn, kiên quyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sắt; bàn ủi
chỉ kim loại sắt, hoặc thiết bị dùng để ủi quần áo.
She bought a new iron for her clothes.
Cô ấy đã mua một bàn ủi mới cho quần áo.
ủi (quần áo)
hành động dùng bàn ủi làm phẳng quần áo; cụm 'iron out' nghĩa là giải quyết vấn đề.
Can you iron my shirt, please?
Bạn có thể ủi áo giúp tôi không?
bằng sắt; cứng rắn, kiên quyết
dùng trước danh từ để mô tả tính chất cứng rắn, kiên quyết, ví dụ iron will (ý chí sắt đá).
He ruled the country with an iron fist.
Ông ta cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của iron trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
sau 'to' cần dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.
cần mạo từ 'an' và không viết liền bằng gạch nối trong trường hợp này.
