Họ từ involve
The Word Family of "involve"
Gốc từ *involve* có ba dạng quan trọng: động từ *involve*, danh từ *involvement* và tính từ *involved* — tất cả liên quan đến sự tham gia và dính líu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | involve /ɪnˈvɒlv/ | liên quan đến, bao gồm, lôi cuốn | |
| Danh từ | involvement /ɪnˈvɒlvmənt/ | sự tham gia, sự dính líu | |
| Tính từ | involved /ɪnˈvɒlvd/ | liên quan, phức tạp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
liên quan đến, bao gồm, lôi cuốn
Có hai nghĩa chính: (1) bao gồm hoặc đòi hỏi (*the job involves travelling*); (2) khiến ai đó tham gia vào (*involve sb in sth*).
The project involves a lot of research and teamwork.
Dự án này đòi hỏi nhiều nghiên cứu và làm việc nhóm.
sự tham gia, sự dính líu
Chỉ mức độ tham gia của ai đó vào một hoạt động hoặc sự kiện. Thường dùng với *in* — *involvement in sth*.
His involvement in the scandal cost him his job.
Sự dính líu của anh ấy vào vụ bê bối đã khiến anh mất việc.
liên quan, phức tạp
Có hai nghĩa: (1) *be involved in sth* = tham gia vào; (2) mô tả tình huống phức tạp (*a very involved process*).
She was deeply involved in local politics.
Cô ấy rất tích cực tham gia vào chính trị địa phương.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *involve* dùng *V-ing*, không dùng *to + infinitive*.
Cần dạng quá khứ phân từ *involved* sau động từ *to be* khi dùng làm tính từ.
Sau *involvement* dùng giới từ *in*, không dùng *on*.
