GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ involve

The Word Family of "involve"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *involve* có ba dạng quan trọng: động từ *involve*, danh từ *involvement* và tính từ *involved* — tất cả liên quan đến sự tham gia và dính líu.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
involve
/ɪnˈvɒlv/
liên quan đến, bao gồm, lôi cuốn
Danh từ
involvement
/ɪnˈvɒlvmənt/
sự tham gia, sự dính líu
Tính từ
involved
/ɪnˈvɒlvd/
liên quan, phức tạp
2

Sơ đồ họ từ

involve
Động từinvolvegốc
Danh từinvolvement+ -ment
Tính từinvolved+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinvolve/ɪnˈvɒlv/

liên quan đến, bao gồm, lôi cuốn

Có hai nghĩa chính: (1) bao gồm hoặc đòi hỏi (*the job involves travelling*); (2) khiến ai đó tham gia vào (*involve sb in sth*).

The project involves a lot of research and teamwork.

Dự án này đòi hỏi nhiều nghiên cứu và làm việc nhóm.

Danh từinvolvement/ɪnˈvɒlvmənt/

sự tham gia, sự dính líu

Chỉ mức độ tham gia của ai đó vào một hoạt động hoặc sự kiện. Thường dùng với *in* — *involvement in sth*.

His involvement in the scandal cost him his job.

Sự dính líu của anh ấy vào vụ bê bối đã khiến anh mất việc.

Tính từinvolved/ɪnˈvɒlvd/

liên quan, phức tạp

Có hai nghĩa: (1) *be involved in sth* = tham gia vào; (2) mô tả tình huống phức tạp (*a very involved process*).

She was deeply involved in local politics.

Cô ấy rất tích cực tham gia vào chính trị địa phương.

4

Cụm từ thường gặp

involve doing sth
bao gồm / đòi hỏi việc làm gì
be involved in sth
tham gia / liên quan đến điều gì
involve sb in sth
lôi kéo ai vào điều gì
community involvement
sự tham gia của cộng đồng
actively involved
tham gia tích cực
the people involved
những người liên quan
5

Lỗi thường gặp

The job involves to travel a lot.The job involves travelling a lot.

Sau *involve* dùng *V-ing*, không dùng *to + infinitive*.

She is involve in the project.She is involved in the project.

Cần dạng quá khứ phân từ *involved* sau động từ *to be* khi dùng làm tính từ.

His involvement on the team helped a lot.His involvement in the team helped a lot.

Sau *involvement* dùng giới từ *in*, không dùng *on*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS